country nghĩa là gì trong tiếng Anh

countrynoun

1. a1 IELTS <4.0 Quốc gia, Đất nước (Một khu vực đất đai có hoặc từng có chính phủ và luật lệ riêng của mình).

  • Canada is a vast country with its own government and laws, spanning from coast to coast.
  • Canada là một quốc gia rộng lớn với chính phủ và luật pháp riêng, trải dài từ bờ này sang bờ kia.
  • Australia is a unique country, known for its diverse wildlife and distinct legal system.
  • Úc là một quốc gia độc đáo, nổi tiếng với động vật hoang dã đa dạng và hệ thống pháp luật đặc trưng.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

Mở kho từ vựng

2. a1 IELTS <4.0 Nông thôn (khu vực ngoại ô với cánh đồng, rừng, trang trại, v.v.).

  • I love taking long walks in the country, surrounded by fields and forests.
  • Tôi thích đi dạo dài trong vùng quê, được bao quanh bởi đồng ruộng và rừng cây.
  • My grandparents live in a small cottage in the country, away from the hustle and bustle of the city.
  • Ông bà tôi sống trong một căn nhà nhỏ ở vùng quê, xa rời sự ồn ào và hối hả của thành phố.
  • placeholder

3. a2 IELTS <4.0 Đất nước, Quốc gia (Khu vực đất liền, đặc biệt là với các đặc điểm vật lý cụ thể, phù hợp cho một mục đích cụ thể hoặc liên kết với một người hoặc nhóm người cụ thể).

  • This country is perfect for raising cattle.
  • Đất nước này rất lý tưởng để nuôi gia súc.
  • Wine grapes thrive in this country's climate.
  • Nho rất phát triển trong khí hậu của đất nước này.
  • placeholder

4. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Đất nước (quốc gia, vùng lãnh thổ và nhân dân sinh sống tại đó).

  • The country celebrated its independence day with parades, fireworks, and a sense of unity.
  • Đất nước mừng ngày độc lập với các cuộc diễu hành, pháo hoa và tinh thần đoàn kết.
  • The country's economy relies heavily on agriculture, with farmers being the backbone of the nation.
  • Nền kinh tế của đất nước phụ thuộc nhiều vào nông nghiệp, với bà con nông dân là trụ cột của quốc gia.
  • placeholder

5. Nhạc đồng quê : Là thể loại âm nhạc phổ biến mang phong cách của âm nhạc truyền thống miền Nam Hoa Kỳ, với các bản hát và điệu nhảy được chơi trên violin, guitar và banjo.

  • I love listening to country music, especially the catchy tunes played on the guitar and banjo.
  • Tôi thích nghe nhạc đồng quê, đặc biệt là những giai điệu bắt tai chơi trên guitar và banjo.
  • Country is a genre of music that originated in the southern US and is known for its lively dance tunes.
  • Đồng quê là một thể loại âm nhạc bắt nguồn từ miền nam nước Mỹ và nổi tiếng với những bản nhạc nhảy sôi động.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Cài đặt ngay

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "country", việc hỏi "country nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.