Định nghĩa

conservatory nghĩa là gì trong tiếng Anh

conservatorynoun

1. Nhà kính (một căn phòng hoặc đôi khi là một tòa nhà có tường và mái làm bằng kính, dùng để tận hưởng ánh nắng mặt trời và bảo vệ cây cối khỏi thời tiết lạnh).

  • I love spending my afternoons in the conservatory, basking in the sunlight and reading a book.
  • Tôi thích dành những buổi chiều trong nhà kính, tận hưởng ánh nắng mặt trời và đọc sách.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Nhạc viện hoặc học viện âm nhạc (Một trường hoặc cơ sở giáo dục nơi mọi người được đào tạo trong lĩnh vực âm nhạc và kịch nghệ).

  • My sister dreams of attending a prestigious conservatory to pursue her passion for acting.
  • Cô ấy quyết định tham gia một trường học nghệ thuật để theo đuổi đam mê diễn xuất và ca hát.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "conservatory", việc hỏi "conservatory nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.