Định nghĩa

colonize nghĩa là gì trong tiếng Anh

colonizeverb

1. Thuộc địa hóa, Chiếm đóng (Là việc một quốc gia dùng vũ lực để kiểm soát một khu vực hoặc một quốc gia khác không thuộc về mình và gửi người từ nước mình đến sống ở đó).

  • The explorers set out to colonize the new land, establishing a settlement and claiming it as their own.
  • Những nhà thám hiểm lên đường xâm chiếm vùng đất mới, thành lập khu định cư và tuyên bố chủ quyền.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Định cư hoặc phát triển mạnh mẽ ở một khu vực cụ thể.

  • Birds colonize the trees in our backyard, building nests and filling the air with their songs.
  • Chim chóc đã định cư trên các cây trong sân sau nhà chúng tôi, xây tổ và làm đầy không gian bằng tiếng hót của chúng.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "colonize", việc hỏi "colonize nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.