cm nghĩa là gì trong tiếng Anh

cmabbreviation

1. Cm in Vietnamese can mean "cảm" (short for "cảm xúc" meaning emotion) or "chú mày" (a colloquial term referring to "you" in a very informal or friendly manner).

  • The length of this pencil is 15 cm, which is equivalent to 6 inches.
  • Chiều dài của cây bút chì này là 15 cm, tương đương với 6 inch.
  • The doctor measured the wound and determined it to be 3 cm long.
  • Bác sĩ đo vết thương và xác định nó dài 3 cm.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

Mở kho từ vựng

2. Khối chỉ huy (module điều khiển tàu vũ trụ). (dùng trong tin nhắn hoặc mạng xã hội để chúc mừng ai đó).

  • The CM detached from the service module.
  • CM tách khỏi khoang dịch vụ.
  • Astronauts returned to Earth in the CM.
  • Các phi hành gia trở về Trái Đất trong CM.
  • placeholder

CMabbreviation

1. centimet (đơn vị đo chiều dài tương đương với 1/100 mét)

  • The ruler measures in both inches and CM for accuracy.
  • Cái thước đo cả inch và CM để chính xác.
  • The dress length is 90 CM, perfect for my height.
  • Chiều dài của chiếc váy là 90 CM, hoàn hảo cho chiều cao của tôi.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Cài đặt ngay

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "cm", việc hỏi "cm nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.