Định nghĩa

cloak nghĩa là gì trong tiếng Anh

cloaknoun

1. Áo choàng (một loại áo không tay, cài ở cổ và buông lỏng từ vai, thường được mặc trong quá khứ).

  • In medieval times, knights often wore a cloak to protect themselves from the cold and rain.
  • Trong thời Trung Cổ, các hiệp sĩ thường mặc áo choàng để bảo vệ bản thân khỏi cái lạnh và mưa.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Áo choàng; Màn che (Một vật dùng để che giấu hoặc bao phủ ai/cái gì).

  • The magician waved his wand and a cloak appeared, hiding him from the audience's view.
  • Nhà ảo thuật vẫy cây đũa phép và một chiếc áo choàng xuất hiện, che giấu ông ta khỏi tầm nhìn của khán giả.
  • placeholder

cloakverb

1. che phủ hoặc giấu đi cái gì đó).

  • Fog can cloak the mountains in mystery.
  • Sương mù có thể che phủ núi trong bí ẩn.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "cloak", việc hỏi "cloak nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.