clear nghĩa là gì trong tiếng Anh
clearadjective
1. a2 IELTS <4.0 Rõ ràng, dễ hiểu (Không gây nhầm lẫn, dễ dàng nắm bắt).
- The instructions for assembling the furniture were clear, with step-by-step diagrams for each stage.
- Hướng dẫn lắp ráp đồ nội thất rất rõ ràng, với các sơ đồ từng bước cho mỗi giai đoạn.
placeholder
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. a2 IELTS <4.0 Rõ ràng (dễ hiểu, không gây nghi ngờ).
- It was clear that she was the winner of the race, as she crossed the finish line first.
- Rõ ràng cô ấy là người chiến thắng cuộc đua khi cô ấy vượt qua vạch đích đầu tiên.
placeholder
3. a2 IELTS <4.0 Rõ ràng (không mơ hồ; không nghi ngờ).
- I am clear about my decision.
- Tôi rõ ràng về quyết định của mình.
placeholder
4. a2 IELTS <4.0 Rõ ràng, Minh bạch (Suy nghĩ một cách hợp lý và logic, đặc biệt trong tình huống khó khăn).
- She remained clear despite the chaos surrounding her.
- Cô ấy vẫn giữ được sự rõ ràng dù xung quanh đang hỗn loạn.
placeholder
5. a2 IELTS <4.0 Rõ ràng, dễ hiểu (dễ thấy hoặc nghe).
- The radio signal was clear and strong.
- Tín hiệu radio rõ ràng và mạnh mẽ.
placeholder
6. a2 IELTS <4.0 Trong suốt (có thể nhìn xuyên qua; không màu, không vật cản).
- The glass was so clear that I could see the colorful fish swimming in the aquarium.
- Lớp kính trong suốt đến nỗi tôi có thể nhìn thấy những con cá đầy màu sắc đang bơi trong bể cá.
placeholder
7. a2 IELTS <4.0 Trong sáng, Quang đãng (không có mây hoặc sương mù).
- The sky was clear, allowing us to see the stars twinkling brightly in the night.
- Bầu trời quang đãng, cho phép chúng tôi nhìn thấy các vì sao lấp lánh rực rỡ trong đêm.
placeholder
8. Trong suốt, sạch sẽ (không có vết bẩn hoặc dấu vết).
- The window was clear, showing no dirt.
- Cửa sổ trong suốt, không có bẩn.
placeholder
9. Trong sáng, Rõ ràng (Sáng sủa và đầy sức sống).
- The singer had a clear voice that captivated the audience.
- Ca sĩ có giọng hát trong trẻo đã làm say đắm khán giả.
placeholder
10. Trong sáng, không vướng bận (miêu tả tình trạng không có vật cản hoặc không bị che phủ bởi bất kỳ thứ gì).
- The windshield wipers cleared the raindrops, allowing the driver to see the road clearly.
- Cần gạt nước đã làm sạch những giọt mưa, cho phép tài xế nhìn thấy đường đi một cách rõ ràng.
placeholder
11. Trong sáng, không vướng bận (không cảm thấy tội lỗi hoặc áy náy).
- After apologizing, she felt relieved and her clear conscience allowed her to move forward.
- Sau khi xin lỗi, cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm và lương tâm trong sạch của mình cho phép cô ấy tiếp tục bước đi.
placeholder
12. Trong sạch, không vướng bận (miễn phí từ điều gì đó không dễ chịu).
- The sky was clear, without a single cloud, making it a perfect day for a picnic.
- Bầu trời quang đãng, không một gợn mây, tạo nên một ngày hoàn hảo cho buổi dã ngoại.
placeholder
13. Trong sáng (không chạm vào thứ gì; cách xa một khoảng).
- Keep your hands clear of the hot stove.
- Hãy giữ tay bạn ra xa bếp nóng.
placeholder
14. Rõ ràng, Minh bạch (được hiểu hoàn toàn, không mơ hồ).
- The clear amount was already transferred.
- Số tiền đã được chuyển đến đầy đủ.
placeholder
15. Rõ ràng, sạch sẽ, thông thoáng (Là những gì còn lại sau khi đã trừ đi các khoản thuế, chi phí, v.v.).
- My clear profit after selling the car was $500.
- Lợi nhuận rõ ràng sau khi bán chiếc xe của tôi là 500 đô la.
placeholder
16. Trong tiếng Việt, "Clear" có thể được dịch thành : [rõ ràng (dễ hiểu, không mơ hồ); sạch sẽ (không bẩn, không vướng bận)].
- The 'l' in 'light' is a clear sound.
- Âm 'l' trong từ 'light' là một âm thanh rõ ràng.
placeholder
clearverb
1. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Dọn dẹp (loại bỏ những thứ không cần thiết hoặc không mong muốn từ một vật gì đó)
- I need to clear out my closet and donate clothes I no longer wear.
- Tôi cần dọn dẹp tủ quần áo và quyên góp những bộ quần áo tôi không còn mặc nữa.
placeholder
2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Xoá (đuổi người ra khỏi một nơi)
- The police had to clear the area after the protest turned violent.
- Cảnh sát đã phải dọn sạch khu vực sau khi cuộc biểu tình trở nên bạo lực.
placeholder
3. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Sạch sẽ (không bị chặn)
- After the debris was removed, the road was clear for traffic to pass through.
- Sau khi vật liệu rác được dọn dẹp, con đường đã trở nên rõ ràng để xe cộ đi qua.
placeholder
4. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Trong trường hợp "Clear" được định nghĩa là "khi khói, sương mù, v.v. tan biến, biến mất để dễ dàng nhìn thấy các vật", "Clear" được dịch sang tiếng Việt là "Tan biến" (không còn mây khói, sương mù, v.v.).
- After the rain, the fog cleared, revealing a beautiful view of the mountains.
- Sau cơn mưa, sương mù tan đi, tiết lộ một cảnh đẹp của dãy núi.
placeholder
5. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Trong trường hợp "Clear" được định nghĩa là "khi trời hoặc thời tiết trở nên sáng hơn và không có mây hoặc mưa", "Clear" được dịch sang tiếng Việt là "Trời quang đãng" (tình trạng trời sáng và không có mây hoặc mưa).
- After the storm passed, the sky began to clear, revealing a beautiful sunset.
- Sau cơn bão qua, bầu trời bắt đầu trở nên trong sáng, hé lộ một bình minh đẹp.
placeholder
6. Trong tiếng Việt, "Clear" được dịch là "Trong suốt" (khi một chất lỏng trở nên trong suốt và bạn có thể nhìn xuyên qua).
- After stirring the mixture, the cloudy liquid began to clear, revealing a transparent solution.
- Sau khi khuấy hỗn hợp, chất lỏng đục bắt đầu trở nên trong suốt, cho thấy một dung dịch trong suốt.
placeholder
7. Tỉnh táo, minh mẫn (thoát khỏi lo lắng, bối rối, ảnh hưởng của rượu bia, chấn thương và suy nghĩ rõ ràng).
- I need coffee to clear my head in the morning.
- Tôi cần cà phê để đầu óc tỉnh táo vào buổi sáng.
placeholder
8. Trong trường hợp "Clear" được định nghĩa là "nếu khuôn mặt hoặc biểu hiện của bạn trở nên sáng sủa, bạn ngừng trông giận dữ hoặc lo lắng", "Clear" được dịch sang tiếng Việt là "trở nên sáng sủa hoặc trong trẻo".
- After apologizing, his face cleared, and he smiled warmly at her.
- Sau khi xin lỗi, gương mặt anh ấy sáng lên và anh ấy mỉm cười ấm áp với cô.
placeholder
9. Xác minh (chứng minh ai đó vô tội)
- The new evidence helped clear the suspect of any involvement in the crime.
- Bằng chứng mới đã giúp xác minh rằng nghi phạm không liên quan đến vụ án.
placeholder
10. Duyệt (cho hoặc nhận sự chấp thuận chính thức để thực hiện điều gì đó)
- The manager cleared the project for implementation after reviewing all the necessary documents.
- Người quản lý đã duyệt dự án để triển khai sau khi xem xét tất cả các tài liệu cần thiết.
placeholder
11. Xác nhận (cho phép ra hoặc vào một nơi)
- The customs officer cleared the passengers to enter the country after checking their passports.
- Cảnh sát hải quan đã cho phép hành khách nhập cảnh sau khi kiểm tra hộ chiếu của họ.
placeholder
12. Được phê duyệt chính thức, sau khi tìm hiểu thông tin về ai đó, họ có thể được giao công việc đặc biệt hoặc được phép xem tài liệu bí mật.
- The security team will clear the new employee for access to confidential documents.
- Nhóm an ninh sẽ xác nhận cho nhân viên mới quyền truy cập vào tài liệu mật.
placeholder
13. Chuyển khoản thành công (tiền đã sẵn sàng sử dụng)
- Once the check clears, you can withdraw the money from your account.
- Khi chi phiếu được thanh toán, bạn có thể rút tiền từ tài khoản của mình.
placeholder
14. Lời (Nhận được hoặc kiếm được một số tiền như lợi nhuận)
- After selling his old car, he was able to clear a good amount of money.
- Sau khi bán chiếc xe cũ của mình, anh ấy đã có thể kiếm được một khoản tiền lớn.
placeholder
15. Thanh toán (trả hết số tiền nợ).
- I will clear my credit card debt by the end of the month.
- Tôi sẽ thanh toán hết nợ thẻ tín dụng vào cuối tháng.
placeholder
16. Vượt qua (vượt qua hoặc đi qua mà không chạm vào)
- The athlete was able to clear the hurdle effortlessly during the race.
- Vận động viên đã dễ dàng vượt qua rào trong cuộc đua.
placeholder
17. Dọn dẹp (nếu bạn dọn dẹp một quả bóng, hoặc một quả bóng được dọn dẹp, nó sẽ được đá hoặc đánh ra xa khỏi khu vực gần khung thành của bạn)
- The defender cleared the ball out of the penalty area to prevent a goal.
- Hậu vệ đã đá bóng ra khỏi khu vực phạt để ngăn chặn bàn thắng.
placeholder
18. Giải quyết (cải thiện tình hình khó khăn hoặc căng thẳng bằng cách nói về lo lắng, nghi ngờ, v.v.)
- Let's clear the air and talk about what's been bothering us.
- Hãy làm sáng tỏ mọi chuyện và nói về những điều đã làm chúng ta phiền lòng.
placeholder
19. Làm sạch không khí (làm không khí ít bẩn hoặc ít ẩm hơn)
- The rain helped clear the air of dust and pollen, making it easier to breathe.
- Cơn mưa đã giúp làm sạch không khí khỏi bụi và phấn hoa, giúp việc thở dễ dàng hơn.
placeholder
clearadverb
1. Xa, không gần hoặc chạm vào (cái gì/ai đó). (không gần hoặc chạm vào cái gì/cái ai)
- Keep clear of the construction site.
- Tránh xa công trường xây dựng.
placeholder
- I can see the mountains clear in the distance from my bedroom window.
- Tôi có thể nhìn thấy những ngọn núi xa xôi rõ từ cửa sổ phòng ngủ của tôi.
placeholder
clearnoun
1. Trong trường hợp "clear" được định nghĩa là "", "clear" được dịch sang tiếng Việt là "rõ ràng" (dễ hiểu hoặc thấy được).
- The clear of the river allowed us to see the fish swimming beneath the surface.
- Sự trong của con sông cho phép chúng tôi nhìn thấy cá bơi dưới mặt nước.
placeholder
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Bạn Cũng Có Thể Quan Tâm Đến Những Vấn Đề Này:
Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh
Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "clear", việc hỏi "clear nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.