Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ
Cụm động từ

claim nghĩa là gì trong tiếng Anh

claimverb

1. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Tuyên bố, khẳng định (Nói rằng điều gì đó là sự thật mặc dù chưa được chứng minh và người khác có thể không tin).

  • He claimed to have seen a UFO, but without evidence, his story was met with skepticism.
  • Anh ta tuyên bố đã nhìn thấy UFO, nhưng vì không có bằng chứng, câu chuyện của anh ta bị hoài nghi.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Tuyên bố, công bố (nêu rõ bạn đã làm, đạt được hoặc giành được điều gì đó).

  • She can claim the victory after the race.
  • Cô ấy có thể tuyên bố chiến thắng sau cuộc đua.
  • placeholder

3. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Đòi, yêu cầu (một khoản tiền) (từ chính phủ hoặc công ty vì bạn có quyền lợi).

  • After the accident, I had to claim compensation from the insurance company for my medical expenses.
  • Sau tai nạn, tôi đã phải yêu cầu bồi thường từ công ty bảo hiểm cho chi phí y tế của mình.
  • placeholder

4. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Yêu cầu, yêu sách (đòi lấy cái gì đó vì tin rằng mình có quyền pháp lý đối với nó).

  • The tenant decided to claim a refund for the security deposit as it was his legal right.
  • Người thuê nhà quyết định yêu cầu hoàn lại tiền đặt cọc vì đó là quyền lợi hợp pháp của anh ta.
  • placeholder

5. Thu hút sự chú ý (của ai đó).

  • The bright lights claimed my attention.
  • Ánh đèn sáng đã thu hút sự chú ý của tôi.
  • placeholder

6. Giành được hoặc đạt tới (điều gì đó).

  • She claimed victory in the race after crossing the finish line first.
  • Cô ấy đã giành chiến thắng trong cuộc đua sau khi vượt qua vạch đích đầu tiên.
  • placeholder

7. Gây tử vong, cướp đi mạng sống (làm cho ai đó chết).

  • The accident claimed the lives of three innocent bystanders who were in the wrong place at the wrong time.
  • Tai nạn xe hơi đã cướp đi sinh mạng của ba người.
  • placeholder

claimnoun

1. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Lời khẳng định, tuyên bố (một câu nói rằng điều gì đó là đúng mặc dù chưa được chứng minh và người khác có thể không đồng ý hoặc tin vào).

  • The company's claim of having the best product on the market was met with skepticism.
  • Tuyên bố của công ty rằng họ có sản phẩm tốt nhất trên thị trường đã gây nghi ngờ.
  • placeholder

2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Tiền bồi thường, tiền trợ cấp (một số tiền mà bạn tin rằng mình có quyền nhận, đặc biệt từ một công ty, chính phủ, v.v.)

  • The insurance company denied his claim for damages to his car after the accident.
  • Công ty bảo hiểm từ chối đòi tiền bồi thường cho thiệt hại của ôtô sau vụ tai nạn.
  • placeholder

3. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Quyền yêu sách (một quyền mà ai đó tin rằng họ có đối với một thứ gì đó, đặc biệt là tài sản, đất đai, v.v.)

  • The neighbor's claim to the disputed land was based on an old family document.
  • Quyền sở hữu đất đai bị tranh chấp của hàng xóm dựa trên một tài liệu gia đình cũ.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "claim", việc hỏi "claim nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.