checkverb
1. a1 IELTS <4.0 Kiểm tra (xem xét một cách cẩn thận để đảm bảo tính chính xác, an toàn hoặc chấp nhận được).
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. a1 IELTS <4.0 Kiểm tra (xem xét hoặc đánh giá để xác định sự hiện diện, tính chính xác, hoặc sự thật của cái gì/cái ai đó), Kiểm soát (quản lý hoặc điều chỉnh), Đánh dấu (đặt dấu để biểu thị sự chọn lựa hoặc xác nhận).
3. a2 IELTS <4.0 Đánh dấu (đặt dấu kiểm, dấu ✓ bên cạnh một mục trên danh sách, câu trả lời, v.v.).
4. Kiểm soát (điều khiển cái gì đó; ngăn chặn cái gì đó tăng lên hoặc trở nên tồi tệ hơn).
5. Kiềm chế (tự kiềm chế bản thân không nói hoặc làm điều gì đó, hoặc không thể hiện cảm xúc cụ thể).
6. Gửi đồ (Là hành động để lại áo khoác, túi xách, v.v., tại một nơi chính thức như phòng giữ đồ khi bạn đến thăm câu lạc bộ, nhà hàng, v.v.).
7. Gửi hành lý (để lại hành lý hoặc vali với nhân viên chính thức để chúng có thể được đưa lên máy bay hoặc tàu).
checknoun
1. a2 IELTS <4.0 Kiểm tra (hành động xác minh xem một điều gì đó có an toàn, chính xác hoặc trong tình trạng tốt bằng cách kiểm tra nó)
2. a2 IELTS <4.0 Kiểm tra (một cuộc điều tra để tìm hiểu thêm thông tin về ai đó/cái gì đó)
3. a2 IELTS <4.0 Dấu check (Dấu (✓) được đặt bên cạnh một số hoặc một mục trong danh sách, thường để chỉ rằng nó đã được kiểm tra hoặc hoàn thành hoặc là đúng)
4. a2 IELTS <4.0 Hóa đơn (một tờ giấy cho biết số tiền phải trả cho thức ăn và đồ uống đã dùng trong nhà hàng)
5. Séc (một loại giấy in có thể viết và ký để thanh toán thay vì sử dụng tiền mặt)
6. Kiểm tra (một hành động để xác minh thông tin hoặc tình hình)
7. Kiểm soát quyền lực (quy tắc được thiết kế để kiểm soát lượng quyền lực, đặc biệt là quyền lực chính trị, mà một người hoặc nhóm người có).
8. Hình ô vuông, thường có hai màu khác nhau.
9. Phòng để đồ (nơi để áo, túi trong quán, nhà hàng).
10. Vé đồ (một tấm vé bạn nhận khi để áo, túi, v.v. trong, ví dụ như một nhà hàng hoặc rạp chiếu phim)
11. Vua bị đe doạ (tình huống khi vua của một người chơi có thể bị tấn công trực tiếp bởi các quân cờ của người chơi khác)
checkverb
1. kiểm tra (được sử dụng để chỉ việc bạn đồng ý với ai đó hoặc rằng một điều gì đó trên danh sách đã được xử lý)
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!


Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "check", việc hỏi "check nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.