Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS

charter nghĩa là gì trong tiếng Anh

charternoun

1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Hiến chương, Điều lệ (một văn bản mô tả quyền lợi mà một nhóm người cụ thể nên có).

  • The charter of human rights outlines the fundamental freedoms and privileges every individual should possess.
  • Hiến chương mô tả quyền lợi cơ bản và trách nhiệm của tất cả các thành viên trong tổ chức.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Hiến chương (Văn bản chính thức ghi lại các nguyên tắc và mục tiêu của một tổ chức).

  • The company's charter clearly outlines its goals and values, ensuring everyone is on the same page.
  • Bản hiến chương của công ty mô tả rõ ràng mục tiêu và giá trị của mình, đảm bảo mọi người đều hiểu và đồng lòng.
  • placeholder

3. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Hiến chương, Điều lệ (Một văn bản chính thức do chính phủ hoặc lãnh đạo chính trị cấp phép cho việc thành lập một tổ chức, thị trấn hoặc trường đại học mới và trao cho họ những quyền lợi nhất định).

  • The king issued a charter granting permission for a new town to be built with specific privileges.
  • Vua đã ban hành một bản hiến chương cho phép xây dựng một thị trấn mới với những đặc quyền cụ thể.
  • placeholder

4. Điều lệ, Hiến chương (Văn bản pháp lý hoặc chính sách cho phép hoặc hướng dẫn cách thức hoạt động của một tổ chức hoặc cơ quan).

  • The new charter felt like a license to exploit workers.
  • Hiến chương mới có vẻ như là giấy phép để bóc lột công nhân.
  • placeholder

5. Thuê mướn (việc thuê một máy bay, thuyền, v.v. để sử dụng riêng).

  • Our family decided on a private boat charter for vacation.
  • Gia đình chúng tôi quyết định thuê một chiếc thuyền riêng cho kỳ nghỉ.
  • placeholder

charterverb

1. Thuê (sử dụng một phương tiện vận tải như máy bay, thuyền cho mục đích riêng của mình)

  • We decided to charter a yacht for our vacation in the Caribbean.
  • Chúng tôi quyết định thuê một du thuyền để đi nghỉ mát ở vùng Caribe.
  • placeholder

2. Chứng chỉ (một văn bản chính thức xác nhận việc thành lập một tổ chức, thị trấn hoặc trường đại học mới và có quyền lợi đặc biệt)

  • The government will charter a new university in the city with special rights and privileges.
  • Chính phủ sẽ cấp giấy phép cho một trường đại học mới ở thành phố với quyền lợi đặc biệt.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "charter", việc hỏi "charter nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.