Định nghĩa

carnival nghĩa là gì trong tiếng Anh

carnivalnoun

1. Lễ hội hóa trang, múa may - Một lễ hội công cộng thường diễn ra định kỳ hàng năm, bao gồm âm nhạc và khiêu vũ trên đường phố, mọi người mặc trang phục sặc sỡ.

  • The annual carnival in Rio de Janeiro is a vibrant celebration filled with music, dancing, and colorful costumes.
  • Lễ hội hàng năm ở Rio de Janeiro là một lễ kỷ niệm rực rỡ với âm nhạc, điệu nhảy, và trang phục đầy màu sắc.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Hội chợ, Lễ hội (Một sự kiện giải trí ngoài trời tại đó mọi người có thể tham gia các trò chơi, đi các trò chơi cảm giác mạnh và giành giải thưởng).

  • Every summer, our town hosts a colorful carnival where families can enjoy thrilling rides and win exciting prizes.
  • Mỗi mùa hè, thị trấn của chúng tôi tổ chức một lễ hội sôi động nơi các gia đình có thể thưởng thức những trò chơi mạo hiểm và giành được những giải thưởng thú vị.
  • placeholder

3. Lễ hội (một sự kiện công cộng ngoài trời với các hoạt động giải trí, trò chơi, ẩm thực, v.v., thường được một thị trấn hoặc làng tổ chức).

  • The annual summer carnival in our town features thrilling rides, live music, and delicious food.
  • Hội chợ mùa hè hàng năm ở thị trấn của chúng tôi có các trò chơi mạo hiểm thú vị, âm nhạc trực tiếp, và thức ăn ngon.
  • placeholder

4. Lễ hội, sự kiện đầy màu sắc và sôi động.

  • The garden was a carnival of flowers and buzzing bees.
  • Khu vườn là một hội chợ hoa và ong bướm náo nhiệt.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "carnival", việc hỏi "carnival nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.