card nghĩa là gì trong tiếng Anh
cardnoun
1. a1 IELTS <4.0 Thẻ, bìa (Một loại giấy cứng dùng để viết lên).
- I wrote my friend a heartfelt message on a beautiful card for her birthday.
- Tôi đã viết một thông điệp chân thành cho bạn mình trên một tấm thiệp sinh nhật đẹp.
- The teacher handed out index cards for us to write our names on.
- Giáo viên phát cho chúng tôi những tấm thẻ ghi chú để viết tên.
placeholder
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.
Mở kho từ vựng

2. a1 IELTS <4.0 Thiệp (Một mảnh giấy cứng gấp đôi có hình ảnh và dùng để gửi lời chúc, lời mời, v.v.).
- I bought a beautiful card with a floral design to send my friend a birthday message.
- Tôi đã mua một tấm thiệp đẹp với thiết kế hoa để gửi lời chúc mừng sinh nhật cho bạn của mình.
- The wedding invitation came in an elegant card adorned with gold foil and intricate patterns.
- Thiệp mời đám cưới đến trong một tấm thiệp lịch lãm được trang trí bằng lá vàng và các hoa văn tinh xảo.
placeholder
3. Bưu thiếp (Là loại thẻ dùng để gửi tin nhắn qua bưu điện mà không cần phong bì, đặc biệt là loại có hình ảnh ở một mặt).
- I sent a card from my vacation.
- Tôi đã gửi một bức thiếp từ chuyến du lịch của mình.
- She received a card with a beautiful beach on it.
- Cô ấy nhận được một bức thiếp với một bãi biển đẹp trên đó.
placeholder
4. a1 IELTS <4.0 Thẻ (một mảnh nhỏ bằng giấy cứng hoặc nhựa có thông tin, đặc biệt là thông tin về danh tính của một người).
- I always carry my identification card in my wallet, just in case I need it.
- Tôi luôn mang theo thẻ căn cước trong ví để xác minh danh tính.
- The security guard asked to see my membership card before allowing me into the gym.
- Thẻ danh thiếp có logo của công ty và thông tin liên hệ được in trên đó.
placeholder
5. a1 IELTS <4.0 Danh thiếp (Một tấm nhỏ in tên và thông tin liên lạc công việc của một người).
- He handed me his card after the meeting.
- Anh ta đưa cho tôi tờ danh thiếp của mình sau cuộc họp.
- My card has my email and phone number.
- Danh thiếp của tôi có chứa địa chỉ email và số điện thoại của tôi.
placeholder
6. Danh thiếp (Một tấm nhỏ ghi tên và thông tin liên lạc, để lại cho người khác sau hoặc thay cho một cuộc viếng thăm chính thức).
- After the meeting, I handed my business card to the potential client as a professional gesture.
- Sau cuộc họp, tôi đã đưa danh thiếp của mình cho khách hàng tiềm năng như một cử chỉ chuyên nghiệp.
- When attending a job fair, it's essential to bring along a stack of your own cards to distribute.
- Khi tham gia hội chợ việc làm, việc mang theo một chồng danh thiếp của bạn để phát là rất quan trọng.
placeholder
7. a1 IELTS <4.0 Thẻ (một miếng nhựa nhỏ, đặc biệt là loại do ngân hàng hoặc cửa hàng cung cấp, dùng để mua sắm hoặc rút tiền).
- I used my credit card to pay for the groceries at the supermarket.
- Tôi đã sử dụng thẻ tín dụng của mình để thanh toán tiền mua sắm tại siêu thị.
- Don't forget to bring your ID card when you go to the airport.
- Đừng quên mang theo thẻ ID của bạn khi bạn đi đến sân bay.
placeholder
8. a2 IELTS <4.0 Lá bài (một trong số 52 lá có in số và hình ảnh ở một mặt, được sử dụng để chơi các trò chơi bài).
- I shuffled the deck and dealt each player five cards for our poker game.
- Tôi đã xào bộ bài và chia cho mỗi người chơi năm lá bài cho trò chơi poker của chúng tôi.
- The dealer flipped over the top card, revealing a queen of hearts.
- Người chia bài lật lá bài trên cùng, lộ ra một quân bài cơ.
placeholder
9. a2 IELTS <4.0 Bài (trò chơi sử dụng các lá bài).
- We played card after dinner.
- Chúng tôi chơi bài sau bữa tối.
- Card is a fun way to spend time.
- Chơi bài là cách vui vẻ để dành thời gian.
placeholder
10. Thẻ, card (một thiết bị nhỏ chứa mạch điện tử, là một phần của máy tính hoặc được thêm vào để thực hiện các chức năng cụ thể).
- My computer's graphics card allows me to play high-definition games with stunning visuals.
- Card đồ họa trong máy tính của tôi cho phép tôi chơi các trò chơi độ nét cao với hình ảnh đẹp mắt.
- The sound card in my laptop enhances the audio quality, making movies and music more enjoyable.
- Card âm thanh trong laptop của tôi nâng cao chất lượng âm thanh, làm cho việc xem phim và nghe nhạc trở nên thú vị hơn.
placeholder
11. Người lạ lùng hoặc hài hước.
- At the party, John was the card of the night, constantly cracking jokes and making everyone laugh.
- Tại bữa tiệc, John là người hài hước nhất của đêm, luôn kể chuyện cười và làm cho mọi người cười.
- Grandma always had a way of brightening our day with her witty remarks; she was a real card.
- Bà ngoại luôn có cách làm cho ngày của chúng tôi sáng sủa hơn với những lời nhận xét dí dỏm; bà thực sự là một nhân vật hài hước.
placeholder
12. Thẻ (một loại hình để chứa thông tin), Danh sách các cuộc đua (danh sách tất cả các cuộc đua tại một cuộc họp đua ngựa cụ thể).
- I picked up a card at the race meeting to see which horses were competing.
- Tôi đã nhặt được một tờ card tại cuộc họp đua để xem những con ngựa nào đang thi đấu.
- The card listed all the races scheduled for the day, including the names of the horses.
- Card liệt kê tất cả các cuộc đua được lên lịch cho ngày hôm đó, bao gồm cả tên của các con ngựa.
placeholder
13. Cái chải len (Dụng cụ dùng để chải sạch và chải thẳng len hoặc bông trước khi được kéo sợi).
- The card is an essential tool for preparing wool by removing impurities and untangling fibers.
- Cái card là một công cụ thiết yếu để chuẩn bị len bằng cách loại bỏ tạp chất và gỡ rối các sợi.
- Before spinning cotton, it is necessary to pass it through a card to clean and straighten it.
- Trước khi kéo sợi bông, cần phải đưa nó qua một cái card để làm sạch và làm thẳng.
placeholder
cardverb
1. là làm sạch len bằng dụng cụ dây.
- She carded the wool to remove any debris and prepare it for spinning.
- Cô ấy đã xử lý len để loại bỏ bất kỳ mảnh vụn nào và chuẩn bị cho việc quấn.
- The old-fashioned way to card wool involved using a hand-held wire tool.
- Cách cũ để xử lý len bao gồm việc sử dụng một công cụ dây dẫn cầm tay.
placeholder
2. thẻ (một biểu tượng màu vàng hoặc đỏ được trọng tài hiển thị cho cầu thủ vi phạm luật chơi trong các môn thể thao như bóng đá, bóng rổ và khúc côn cầu)
- The referee decided to card the player for a dangerous tackle.
- Trọng tài quyết định thẻ phạt cầu thủ vì pha vào bóng nguy hiểm.
- The coach was furious when his star player was carded for dissent.
- HLV tức giận khi ngôi sao của ông bị thẻ vì phản đối.
placeholder
3. thẻ (yêu cầu người khác xuất trình thẻ căn cước, đặc biệt là để kiểm tra tuổi tác, ví dụ khi họ muốn mua rượu)
- The cashier will card you if you want to purchase cigarettes.
- Người thu ngân sẽ yêu cầu bạn xuất trình thẻ căn cước nếu bạn muốn mua thuốc lá.
- The bouncer will card anyone who looks under 21 at the club entrance.
- Người bảo vệ sẽ yêu cầu xuất trình thẻ căn cước cho những ai trông dưới 21 tuổi tại cửa vào của câu lạc bộ.
placeholder
Bạn Cũng Có Thể Quan Tâm Đến Những Vấn Đề Này:
Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh
Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "card", việc hỏi "card nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.