Định nghĩa

bubbly nghĩa là gì trong tiếng Anh

bubblyadjective

1. sủi bọt, có bọt.

  • She poured the sparkling water into the glass, creating a bubbly and effervescent drink.
  • Cô ấy rót nước có ga vào ly, tạo nên một thức uống có bọt và sủi tăm.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Luôn vui vẻ, thân thiện và nhiệt tình.

  • Sarah's bubbly personality always brightens up the room and puts a smile on everyone's face.
  • Tính cách vui vẻ của Sarah luôn làm sáng bừng căn phòng và mang lại nụ cười cho mọi người.
  • placeholder

bubblynoun

1. rượu sâm banh (loại rượu vang có ga được sản xuất ở vùng Champagne của Pháp, thường được uống trong những dịp đặc biệt).

  • She celebrated her promotion with a glass of bubbly, savoring the effervescence and delicate flavors.
  • Cô ấy đã ăn mừng sự thăng chức của mình bằng một ly rượu sủi bọt, thưởng thức sự sủi bọt và hương vị tinh tế.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "bubbly", việc hỏi "bubbly nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.