brother nghĩa là gì trong tiếng Anh
brothernoun
1. a1 IELTS <4.0 Anh, Em trai (một người con trai hoặc đàn ông có cùng cha mẹ với một người khác).
- My brother and I have the same parents, making us siblings with a strong bond.
- Anh trai và tôi có cùng bố mẹ, khiến chúng tôi trở thành anh em có mối quan hệ chặt chẽ.
- He introduced me to his brother, who resembled him with their shared parents.
- Anh ấy giới thiệu tôi với anh trai mình, người trông giống anh ấy với bố mẹ chung.
placeholder
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.
Mở kho từ vựng

2. Anh em, Huynh đệ (các thành viên nam trong một tổ chức hoặc những người đàn ông có cùng ý tưởng, mục đích).
- My brother and I are both members of the same environmental organization, working towards a greener future.
- Anh em tôi đều là thành viên của cùng một tổ chức môi trường, cùng nhau làm việc vì một tương lai xanh hơn.
- As brothers in arms, we fought side by side in the war, sharing the same ideals and goals.
- Như những anh em chiến đấu, chúng tôi đã cùng nhau chiến đấu trong chiến tranh, chia sẻ cùng một lý tưởng và mục tiêu.
placeholder
3. Anh em, Tu sĩ nam (Thành viên nam trong một nhóm tôn giáo, đặc biệt là một nhà sư).
- My brother joined a religious order and became a devoted monk, dedicating his life to prayer.
- Anh trai tôi gia nhập một dòng tu và trở thành một tu sĩ tận tụy, cống hiến cuộc đời cho việc cầu nguyện.
- The brothers in the monastery live a simple life, following strict rules and devoting themselves to God.
- Các anh em trong tu viện sống một cuộc sống giản dị, tuân theo những quy tắc nghiêm ngặt và cống hiến bản thân cho Chúa.
placeholder
4. Anh (được sử dụng để chỉ anh trai, hoặc một người đàn ông mà người nói coi trọng hoặc thân thiết).
- "Hey, Brother, could you lend me a hand with these groceries?" asked Marcus to his friend.
- Marcus hỏi bạn mình: "Ê anh bạn, giúp tôi một tay với mấy túi đồ này được không?"
- The group of friends greeted each other with a warm "What's up, Brother?" as they met at the park.
- Nhóm bạn chào nhau một cách thân mật: "Sao rồi anh em?" khi họ gặp nhau ở công viên.
placeholder
5. Anh (đàn ông cùng cha cùng mẹ hoặc một trong hai với người được nói đến), bạn bè nam thân thiết, thành viên nam trong một nhóm hoặc tổ chức.
- My brother joined a fraternity at his university and became a proud member of the brotherhood.
- Anh trai tôi đã tham gia một hội sinh viên tại trường đại học và trở thành một thành viên tự hào của tình anh em.
- As a brother, he enjoyed the camaraderie and lifelong friendships formed within his college fraternity.
- Là một anh em, anh ấy đã thưởng thức tình đồng đội và những tình bạn kéo dài suốt đời được hình thành trong hội sinh viên của mình.
placeholder
brothernoun
1. Anh trai (dùng để thể hiện sự khó chịu hoặc ngạc nhiên)
- Brother, I can't believe you ate all the pizza without saving me a slice!
- Anh trai ơi, em không thể tin anh đã ăn hết pizza mà không để lại miếng nào cho em!
- Oh brother, I can't believe you forgot to pick me up from the airport.
- Ôi anh trai, em không thể tin anh đã quên đón em từ sân bay.
placeholder
Bạn Cũng Có Thể Quan Tâm Đến Những Vấn Đề Này:
Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh
Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "brother", việc hỏi "brother nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.