Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS

brood nghĩa là gì trong tiếng Anh

broodnoun

1. lứa (tất cả các con chim hoặc sinh vật mà một bà mẹ sinh ra cùng một lúc)

  • The hen proudly watched over her brood of fluffy chicks as they pecked at the ground.
  • Con gà mái tự hào nhìn chăm sóc đàn gà con lông xù của mình khi chúng gặm mảnh đất.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. gia đình đông con (một gia đình lớn có nhiều con)

  • The farmer had a brood of six children who helped him with chores on the farm.
  • Người nông dân có một đàn con gồm sáu đứa trẻ giúp anh ấy làm việc trên nông trại.
  • placeholder

broodverb

1. Suy nghĩ mãi về điều gì đó khiến bạn bực bội, lo lắng hoặc buồn bã.

  • After the argument, she would brood over every word he said, feeling increasingly upset.
  • Sau cuộc tranh cãi, cô ấy không ngừng suy nghĩ về từng lời anh ấy nói, cảm thấy ngày càng buồn bã.
  • placeholder

2. Ấp, ủ (hành động của chim ngồi lên trứng để ấp nở).

  • The mother hen brooded over her eggs, keeping them warm until the chicks hatched.
  • Con gà mẹ ấp trứng, giữ ấm cho chúng cho đến khi những chú gà con nở ra.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "brood", việc hỏi "brood nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.