Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm
Thành ngữ

broken nghĩa là gì trong tiếng Anh

brokenadjective

1. a2 IELTS <4.0 Bị hỏng, bị vỡ, bị gãy, bị rách (đã bị làm hỏng không còn nguyên vẹn hoặc không hoạt động đúng cách).

  • The broken vase lay in pieces on the floor, unable to hold flowers anymore.
  • Bình hoa rơi khỏi bàn và bây giờ đã bị vỡ.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Bị hỏng, không giữ được lời hứa.

  • The broken promise made her sad.
  • Lời hứa bị phá vỡ làm cho cô ấy buồn.
  • placeholder

3. b1 IELTS 4.0 - 5.0 hỏng, bị phá vỡ (đã bị làm hỏng hoặc bị hủy hoại).

  • The broken vase lay in pieces on the floor, its delicate beauty forever lost.
  • Bình hoa rơi khỏi bàn và bị vỡ.
  • placeholder

4. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Bị hỏng, bị đứt, không liên tục (được mô tả cho một vật hoặc tình trạng không còn nguyên vẹn, không hoạt động liên tục hoặc bị gián đoạn).

  • The broken road made it difficult for us to drive smoothly to our destination.
  • Con đường bị hỏng khiến chúng tôi khó có thể lái xe một cách trơn tru đến điểm đến.
  • placeholder

5. Kiệt sức, mệt mỏi (do bệnh tật hoặc khó khăn).

  • After battling the flu for a week, she felt broken and struggled to get out of bed.
  • Sau một tuần vật lộn với bệnh cúm, cô ấy cảm thấy kiệt sức và khó khăn lắm mới ra khỏi giường được.
  • placeholder

6. Lời nói không mượt mà, chậm và có nhiều lỗi; không lưu loát.

  • Despite his efforts, his broken English made it difficult for others to understand his message.
  • Dù đã cố gắng, tiếng Anh bập bõm của anh ấy khiến người khác khó hiểu được thông điệp của anh.
  • placeholder

7. Bị hỏng, gãy, nứt, vỡ (có bề mặt không bằng phẳng, không trơn nhẵn).

  • The broken sidewalk made walking difficult.
  • Con đường vỡ làm cho việc đi lại trở nên khó khăn.
  • placeholder

brokenverb

1. bị hỏng (được định nghĩa là quá khứ phân từ của từ "break")

  • She had broken her favorite vase by accident.
  • Cô ấy đã vô tình làm vỡ lọ hoa yêu thích của mình.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "broken", việc hỏi "broken nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.