bolt nghĩa là gì trong tiếng Anh

boltadverb

1. ngồi hoặc đứng thẳng lưng

  • She would often bolt upright in her chair when startled.
  • Cô ấy thường hay ngồi thẳng lưng trên ghế khi bị giật mình.
  • He decided to bolt from his slouch into a straight posture.
  • Anh ta quyết định đứng thẳng từ tư thế nghiêng.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

Mở kho từ vựng

2. ngồi hoặc đứng thẳng lưng

  • She would often bolt upright in her chair whenever she heard a strange noise.
  • Cô ấy thường hay ngồi thẳng lưng trên ghế mỗi khi nghe thấy tiếng ồn lạ.
  • The teacher instructed the students to bolt and pay attention.
  • Giáo viên ra lệnh cho học sinh ngồi thẳng và chú ý.
  • placeholder

boltnoun

1. IELTS 4.0 - 5.0 Then chốt (một thanh kim loại dài, hẹp, trượt ngang bên trong cửa hoặc cửa sổ để khóa).

  • She quickly slid the bolt across the door to secure the house before going to bed.
  • Cô ấy nhanh chóng trượt thanh chốt qua cửa để đảm bảo an toàn cho ngôi nhà trước khi đi ngủ.
  • The old window had a rusty bolt that was difficult to move, making it hard to lock.
  • Cửa sổ cũ có một thanh chốt gỉ sét, khó di chuyển, khiến việc khóa cửa trở nên khó khăn.
  • placeholder

2. IELTS 4.0 - 5.0 Bu-lông (một loại phụ kiện cơ khí, thường được làm từ kim loại, dùng để kết nối các bộ phận lại với nhau thông qua một lỗ tròn và một chiếc đai ốc).

  • The mechanic tightened the bolt with a wrench to secure the metal plates together.
  • Người thợ máy đã siết chặt bu lông bằng cờ lê để cố định các tấm kim loại lại với nhau.
  • Make sure to use the correct size bolt to fasten the chair legs to the frame.
  • Hãy chắc chắn sử dụng kích cỡ bu lông phù hợp để gắn chân ghế vào khung.
  • placeholder

3. IELTS 4.0 - 5.0 Tia chớp (một dải sáng đột ngột xuất hiện trên bầu trời khi có sấm sét).

  • The bolt illuminated the dark sky, stretching across the horizon with its brilliant flash.
  • Tia sét đã chiếu sáng bầu trời tối, kéo dài qua chân trời với ánh sáng chói lọi của nó.
  • We watched in awe as a bolt streaked across the sky, leaving a trail of light behind.
  • Chúng tôi đã xem với sự kinh ngạc khi một tia sét lao qua bầu trời, để lại một dải ánh sáng phía sau.
  • placeholder

4. IELTS 4.0 - 5.0 Đạn (một loại mũi tên ngắn và nặng được bắn từ cung tên).

  • The hunter aimed his crossbow and released a bolt, hitting the target with precision.
  • Hiệp sĩ nhắm cung và bắn một viên tên vào kẻ địch.
  • The medieval soldiers relied on bolts to penetrate armor and inflict damage on their enemies.
  • Viên tên bay qua không trung và đánh trúng mục tiêu một cách chính xác.
  • placeholder

5. IELTS 4.0 - 5.0 Cuộn vải (một khối lượng dài vải được cuốn quanh một miếng bìa cứng).

  • The fabric store displayed a colorful bolt of silk.
  • Cửa hàng vải trưng bày một cuộn lụa màu sắc.
  • She bought a bolt of cotton for her quilting project.
  • Cô ấy mua một cuộn vải bông cho dự án may patchwork của mình.
  • placeholder

boltverb

1. cài chốt (để khóa cửa hoặc cửa sổ bằng cách trượt một cái chốt qua; có thể được cài chốt bằng cách này)

  • Before leaving, always bolt the back door for safety.
  • Trước khi ra ngoài, luôn khoá cửa sau an toàn.
  • She quickly bolted the window as the storm approached.
  • Cô ấy nhanh chóng khoá cửa sổ khi cơn bão đến gần.
  • placeholder

2. cái ốc (để nối các vật lại với nhau)

  • I need to bolt the shelf to the wall securely.
  • Tôi cần buộc kệ vào tường chắc chắn.
  • Can you help me bolt these panels together?
  • Bạn có thể giúp tôi buộc các tấm này lại với nhau không?
  • placeholder

3. chạy trốn (động vật, đặc biệt là ngựa, chạy trốn đột ngột vì sợ hãi)

  • The horse bolted when it heard the loud fireworks.
  • Con ngựa bỏ chạy khi nghe tiếng pháo hoa ầm ĩ.
  • As the thunder roared, the dog bolted under the bed.
  • Khi tiếng sấm vang lên, con chó bỏ chạy vào dưới giường.
  • placeholder

4. chạy trốn (chạy đi, đặc biệt là để trốn thoát)

  • As soon as he saw the police, he decided to bolt.
  • Ngay khi anh ấy thấy cảnh sát, anh ấy quyết định chạy trốn.
  • The horse will bolt if it hears a loud noise.
  • Con ngựa sẽ chạy trốn nếu nghe thấy tiếng ồn.
  • placeholder

5. ăn nhanh chóng

  • He bolted his lunch down to catch the early bus.
  • Anh ta nhanh chóng ăn trưa để kịp chuyến xe buổi sáng sớm.
  • The cat bolted its food as if it hadn't eaten in days.
  • Con mèo ăn nhanh thức ăn của nó như thể nó chưa ăn suốt vài ngày.
  • placeholder

6. rời bỏ (ngừng ủng hộ một nhóm hoặc đảng chính trị cụ thể)

  • After the scandal, many members decided to bolt from the party.
  • Sau vụ bê bối, nhiều thành viên quyết định rời khỏi đảng.
  • He chose to bolt rather than endorse the new policy.
  • Anh ấy chọn rời bỏ thay vì ủng hộ chính sách mới.
  • placeholder

7. nảy hạt (cây mọc quá nhanh và bắt đầu sản xuất hạt, khiến cho cây trở nên ít ngon để ăn)

  • The lettuce bolted in the summer heat, making it bitter.
  • Rau diếp nảy hoa trong cái nóng mùa hè, làm cho nó đắng.
  • If spinach bolts, it's best to plant a new batch.
  • Nếu rau bina nảy hoa, tốt nhất là trồng một lô mới.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Cài đặt ngay

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "bolt", việc hỏi "bolt nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.