bluffadjective
1. Thẳng thắn, bộc trực nhưng tốt bụng (dù đôi khi không lịch sự).
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. cáo lừa (một người hoặc cách cư xử của họ rất trực tiếp và vui vẻ, với ý định tốt, mặc dù không luôn lịch sự)
bluffnoun
1. Lừa đảo (cố gắng đánh lừa ai đó bằng cách làm cho họ tin rằng bạn sẽ làm điều gì đó khi thực sự bạn không có ý định làm điều đó, hoặc bạn biết điều gì đó khi thực sự bạn không biết).
2. Vách đá (một dạng địa hình dốc hoặc cao, thường gặp ở bờ biển hoặc sông)
bluffverb
1. IELTS 5.5 - 6.5 Lừa dối, giả bộ (Hành động giả vờ hoặc nói dối để qua mặt người khác, đặc biệt trong tình huống khó khăn hoặc khi người ta nghi ngờ mình không trung thực).
2. Lừa bịp (thoát khỏi tình huống khó khăn bằng cách nói dối liên tục, đặc biệt khi người khác nghi ngờ bạn không trung thực). (thực hiện hành động nói dối để thoát khỏi tình huống khó khăn)
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!


Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "bluff", việc hỏi "bluff nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.