blockverb
1. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Chặn (ngăn cản sự di chuyển hoặc lưu thông của một vật qua ống, lối đi, đường phố bằng cách đặt một vật nào đó vào hoặc qua đó)
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Chặn (ngăn cản ai đó đi hoặc nhìn thấy điều gì đó bằng cách đứng trước họ hoặc cản đường)
3. Chặn (ngăn cản điều gì đó xảy ra, phát triển hoặc tiến triển)
4. Chặn (ngăn cản một quả bóng, cú đánh, vv. không đến nơi nào bằng cách di chuyển phía trước nó)
5. Chặn (ngăn chặn điện thoại di động/cell phone không thể sử dụng, ví dụ sau khi bị đánh cắp)
6. Chặn (ngăn cản ai đó liên lạc với bạn trên mạng xã hội)
blocknoun
1. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Khối - Một khối lượng lớn vật liệu rắn, thường có hình vuông hoặc hình chữ nhật và thường có các mặt phẳng.
2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Khối (một tập hợp các đơn vị như căn hộ, văn phòng, lớp học, phòng trong bệnh viện được sử dụng cho một mục đích cụ thể).
3. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Khối (một đơn vị không gian giữa hai con đường; một nhóm các tòa nhà).
4. IELTS 4.0 - 5.0 Khối (một nhóm các tòa nhà được bao quanh bởi đường phố).
5. IELTS 4.0 - 5.0 Khối - [một khối lượng lớn; một nhóm người hoặc vật được tổ chức lại với nhau].
6. IELTS 4.0 - 5.0 Lô đất (khu đất để xây nhà). (một đơn vị để xây dựng, một khối lượng vật chất hoặc một nhóm người hoặc vật được tổ chức lại với nhau).
7. IELTS 4.0 - 5.0 Khối lượng, thời gian (một lượng hoặc một khoảng thời gian được coi là một đơn vị đơn lẻ).
8. IELTS 4.0 - 5.0 Khối u, chướng ngại vật (một vật thể hoặc tình huống làm cho việc di chuyển hoặc tiến triển trở nên khó khăn hoặc không thể).
9. IELTS 4.0 - 5.0 Khối (một vật thể có hình dạng cụ thể), chặn (hành động ngăn chặn ai đó hoặc cái gì đó di chuyển hoặc tiến lên).
10. IELTS 4.0 - 5.0 Khối xuất phát (Thiết bị hỗ trợ vận động viên đẩy chân khi bắt đầu cuộc đua).
11. IELTS 4.0 - 5.0 Thớt (nơi hành quyết bằng cách chặt đầu). (một vật thể có hình dạng cụ thể, thường là hình hộp); Bục (nơi người ta đặt đầu để chặt đầu như một hình phạt).
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!


Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "block", việc hỏi "block nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.