Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ
Cụm động từ

blast nghĩa là gì trong tiếng Anh

blastexclamation

1. Chết tiệt! (sự tức giận hoặc thất vọng khi gặp trở ngại hoặc vấn đề không mong muốn).

  • "Blast! I forgot my keys at home."
  • "Chết tiệt! Tôi đã quên chìa khóa ở nhà."
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. tiếng Việt : tiếng thét, lời nguyền rủa hoặc biểu hiện sự khó chịu hoặc bực tức.

  • "Blast! I've forgotten my keys at home again."
  • "Chết tiệt! Tôi lại quên chìa khóa ở nhà."
  • placeholder

blastnoun

1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Vụ nổ, sự bùng nổ (một sự kiện nhanh chóng và mạnh mẽ, thường liên quan đến việc phát ra năng lượng đột ngột, như trong một vụ nổ).

  • The blast from the explosion shattered the windows and sent debris flying in all directions.
  • Sức ép từ vụ nổ đã làm vỡ cửa kính và khiến mảnh vỡ bay tứ tung.
  • placeholder

2. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Cơn gió mạnh (một sự kiện đột ngột tạo ra áp suất mạnh trong không khí).

  • The blast of wind knocked over the patio furniture and sent leaves swirling through the air.
  • Cơn gió mạnh đã làm đổ đồ đạc trên sân thượng và cuốn lá bay lả tả khắp không trung.
  • placeholder

3. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Tiếng nổ lớn, tiếng kèn, còi xe.

  • The trumpet player let out a powerful blast, filling the room with a vibrant sound.
  • Người chơi kèn trumpet thổi một tiếng nổ mạnh mẽ, làm đầy phòng bằng âm thanh rực rỡ.
  • placeholder

4. IELTS 6.5 - 7.5 Phê bình mạnh mẽ, chỉ trích gay gắt.

  • The politician received a blast of criticism from the public after his controversial statement.
  • Chính trị gia nhận được một trận chỉ trích nặng nề từ công chúng sau phát ngôn gây tranh cãi của mình.
  • placeholder

5. IELTS 6.5 - 7.5 Kỉ niệm bùng nổ, kỉ niệm thú vị (một sự kiện nổ lớn), vụ nổ (sự kiện nổ), phá hủy (hành động làm hỏng bằng cách nổ), thổi (làm cho cái gì đó di chuyển bằng luồng khí mạnh).

  • We had a blast at the amusement park, riding roller coasters and playing games all day.
  • Chúng tôi đã có một khoảng thời gian vui vẻ tại công viên giải trí, cưỡi tàu lượn siêu tốc và chơi các trò chơi suốt cả ngày.
  • placeholder

6. IELTS 6.5 - 7.5 Sự bùng nổ quảng cáo (một sự kiện mạnh mẽ khi có sự giải phóng đột ngột năng lượng, thường liên quan đến chất nổ).

  • I received a blast email from the company, promoting their latest products and discounts.
  • Tôi đã nhận được một email quảng cáo từ công ty, quảng bá những sản phẩm mới nhất và các chương trình giảm giá.
  • placeholder

blastverb

1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Làm nổ, gây nổ (hành động phá hủy hoặc làm vỡ cái gì đó thành từng mảnh, sử dụng chất nổ)

  • The demolition team will blast the old building at noon.
  • Đội phá dỡ sẽ nổ tung tòa nhà cũ vào lúc trưa.
  • placeholder

2. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Kêu to, gây âm thanh lớn (âm thanh lớn và không dễ chịu, đặc biệt là âm nhạc)

  • My neighbor likes to blast music late at night.
  • Nhà hàng xóm của tôi thích mở nhạc ầm ĩ vào đêm khuya.
  • placeholder

3. Chỉ trích gay gắt (một cách chỉ trích ai đó hoặc cái gì đó mạnh mẽ)

  • Critics blast the new movie for its lackluster plot.
  • Các nhà phê bình chỉ trích bộ phim mới vì cốt truyện nhạt nhẽo.
  • placeholder

4. Đánh mạnh vào, đá mạnh vào hoặc bắn mạnh vào ai/cái gì đó.

  • She decided to blast the ball into the net.
  • Cô ấy quyết định đá mạnh bóng vào lưới.
  • placeholder

5. Phun (định nghĩa ngắn gọn tiếng Việt)

  • The workers blast dirt off the sidewalk with a powerful hose.
  • Các công nhân phun nước mạnh vào vỉa hè để làm sạch bụi.
  • placeholder

6. Tàn phá (phá hủy một thứ gì đó như cây cối bằng bệnh tật, lạnh, nhiệt, v.v.)

  • The sudden frost last night blasted all the tomato plants in the garden.
  • Cơn giá lạnh đột ngột đêm qua đã làm héo úa tất cả các cây cà chua trong vườn.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "blast", việc hỏi "blast nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.