Định nghĩa

bittersweet nghĩa là gì trong tiếng Anh

bittersweetadjective

1. IELTS 5.5 - 6.5 Cay đắng ngọt ngào (mang lại cảm giác vui thích lẫn buồn bã).

  • Watching my childhood home being demolished was a bittersweet experience, filled with nostalgia and sadness.
  • Những ký ức đắng ngọt về ngôi nhà thời thơ ấu của cô ấy khiến cô ấy cười và khóc cùng một lúc.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. IELTS 5.5 - 6.5 đắng cay và ngọt ngào (cảm giác vừa đắng, vừa ngọt; thường ám chỉ trải nghiệm vừa có hạnh phúc vừa có nỗi buồn).

  • The bittersweet taste of dark chocolate leaves a lingering combination of bitterness and sweetness on your palate.
  • Hương vị đắng ngọt của sô cô la đen để lại một sự kết hợp lưu luyến giữa vị đắng và ngọt trên vòm miệng của bạn.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "bittersweet", việc hỏi "bittersweet nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.