Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm
Thành ngữ

Best nghĩa là gì trong tiếng Anh

Bestothers

1. Tốt nhất (một tạp chí Anh dành cho phụ nữ với các bài viết về sức khỏe, thời trang, tình dục, thực phẩm, người nổi tiếng và giải trí. Được xuất bản lần đầu vào năm 1987 và phát hành hàng tuần.)

  • "Best" magazine features the latest health trends every week.
  • Tạp chí "Best" đăng tải những xu hướng sức khỏe mới nhất hàng tuần.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Tốt nhất (một tạp chí Anh dành cho phụ nữ với các bài viết về sức khỏe, thời trang, tình dục, thực phẩm, người nổi tiếng và giải trí. Được xuất bản lần đầu vào năm 1987 và phát hành hàng tuần.)

  • My mom buys Best magazine every week for the latest fashion tips.
  • Mẹ tôi mua tạp chí Best mỗi tuần để cập nhật những mẹo thời trang mới nhất.
  • placeholder

3. "Tốt nhất" (một tạp chí Anh dành cho phụ nữ với các bài viết về sức khỏe, thời trang, tình dục, thực phẩm, người nổi tiếng và giải trí. Xuất hiện lần đầu vào năm 1987 và được xuất bản hàng tuần.)

  • "Best" magazine features the latest health trends for its readers.
  • Tạp chí "Best" đề cập đến những xu hướng sức khỏe mới nhất cho độc giả của mình.
  • placeholder

bestadjective

1. a1 IELTS <4.0 Tốt nhất (chất lượng hoặc đặc tính của cái gì).

  • The best ice cream parlor in town always has a long line of eager customers.
  • Quán kem ngon nhất trong thị trấn luôn có một hàng dài khách hàng háo hức.
  • placeholder

2. a1 IELTS <4.0 Điều tuyệt vời nhất, hạnh phúc nhất (điều khiến ai đó hài lòng nhất).

  • This sunny day is the best time to relax.
  • Ngày nắng này là thời gian tốt nhất để thư giãn.
  • placeholder

3. a1 IELTS <4.0 Phù hợp nhất (điều, thứ gì đó phù hợp nhất hoặc thích hợp nhất).

  • The best time to go for a swim is during the hot summer months.
  • Thời gian tốt nhất để đi bơi là trong những tháng mùa hè nóng bức.
  • placeholder

bestadverb

1. a2 IELTS <4.0 một cách tốt nhất, nhiều nhất (mức độ cao nhất khi làm điều gì đó)

  • She sings best when she's relaxed and happy.
  • Cô ấy hát tốt nhất khi cô ấy thư giãn và hạnh phúc.
  • placeholder

2. a2 IELTS <4.0 Tốt nhất (theo cách xuất sắc nhất; đạt tiêu chuẩn cao nhất)

  • She sings best when she's relaxed and happy.
  • Cô ấy hát tốt nhất khi cô ấy thư giãn và hạnh phúc.
  • placeholder

3. a2 IELTS <4.0 tốt nhất (theo cách phù hợp nhất hoặc thích hợp nhất)

  • She always performs best when under pressure.
  • Cô ấy biết cách xử lý tốt nhất những tình huống khó khăn.
  • placeholder

bestnoun

1. a2 IELTS <4.0 tốt nhất (điều hoặc người xuất sắc nhất; thường đi theo cụm 'the best')

  • In the competition, her performance was the best.
  • Trong cuộc thi, màn trình diễn của cô ấy là tốt nhất.
  • placeholder

2. a2 IELTS <4.0 Tốt nhất (mức cao nhất mà ai đó/cái gì đó có thể đạt được)

  • In the competition, her performance was the best, surpassing all others.
  • Trong cuộc thi, màn trình diễn của cô ấy là tốt nhất, vượt qua tất cả.
  • placeholder

3. b1 IELTS 4.0 - 5.0 tốt nhất (điều gì đó gần nhất với những gì bạn cần hoặc muốn)

  • The best tool for the job made the work much easier.
  • Công cụ tốt nhất cho công việc đã giúp làm việc dễ dàng hơn.
  • placeholder

4. tốt nhất (mức độ cao nhất mà một người đạt được, đặc biệt là trong một môn thể thao)

  • In tennis, Serena Williams often showcased her best, dominating the court.
  • Trong quần vợt, Serena Williams thường thể hiện phong độ tốt nhất của mình, thống trị sân đấu.
  • placeholder

bestverb

1. tốt nhất (đánh bại hoặc thành công hơn ai đó) - không muốn bị thua bởi đối thủ cũ của mình.

  • The young athlete bested all her competitors in the race.
  • Vận động viên trẻ đã vượt qua tất cả đối thủ của mình trong cuộc đua.
  • placeholder

2. tốt nhất (vượt qua hoặc thành công hơn ai đó)

  • The young athlete bested all her competitors in the race.
  • Vận động viên trẻ đã vượt qua tất cả đối thủ của mình trong cuộc đua.
  • placeholder

3. tốt nhất (vượt qua hoặc thành công hơn ai đó)

  • The young athlete bested all her competitors in the race.
  • Vận động viên trẻ đã vượt qua tất cả đối thủ của mình trong cuộc đua.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "Best", việc hỏi "Best nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.