beatadjective
1. mệt mỏi (trạng thái cực kỳ mệt mỏi)
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. mệt mỏi (rất mệt mỏi)
beatnoun
1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Nhịp (âm thanh hoặc chuyển động của một vật, như trái tim hoặc trống).
2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Nhịp (một loạt các cú đánh đều đặn vào một cái gì đó, như trống; âm thanh mà nó tạo ra)
3. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Nhịp (nhịp chính hoặc đơn vị nhịp trong âm nhạc, thơ ca, v.v.)
4. khu vực tuần tra (vùng mà một cảnh sát đi bộ thường xuyên và chịu trách nhiệm)
beatverb
1. a2 IELTS <4.0 Đánh bại (chiến thắng trước ai đó trong trò chơi hoặc cuộc thi).
2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Đánh bại (vượt qua, làm tốt hơn ai hoặc cái gì).
3. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Đánh bại (chiếm ưu thế, kiểm soát).
4. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Bị đánh bại (bị vượt qua về mặt khả năng hoặc sức chịu đựng).
5. IELTS 5.5 - 6.5 Tránh (đánh bại, vượt qua hoặc lảng tránh một vấn đề hoặc tình huống).
6. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Đánh đập (hành động dùng tay hoặc vật gì đó tác động mạnh, liên tục lên người khác để gây đau đớn). (hành động dùng vũ lực để gây đau đớn cho người khác nhiều lần).
7. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Đánh (hành động dùng vật gì đó để tấn công mạnh mẽ nhiều lần).
8. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Đánh (tạo ra hoặc gây ra một âm thanh hoặc chuyển động đều đặn).
9. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Đánh (hành động dùng dụng cụ như cái thìa, cái dĩa để trộn lẫn các nguyên liệu với nhau bằng cách di chuyển nhanh và mạnh).
10. IELTS 5.5 - 6.5 Đánh, Gõ, Búa (Làm thay đổi hình dạng của vật gì đó, đặc biệt là kim loại, bằng cách đánh mạnh vào nó bằng búa, v.v.).
11. IELTS 5.5 - 6.5 Đánh dấu lối đi, tạo đường đi bằng cách đi bộ hoặc dẫm gãy cành cây.
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!


Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "beat", việc hỏi "beat nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.