bear nghĩa là gì trong tiếng Anh
bearnoun
1. a2 IELTS <4.0 Gấu (động vật hoang dã nặng có lông dày và móng sắc)
- A bear wandered into our campsite looking for food.
- Một con gấu lang thang vào khu cắm trại của chúng tôi để tìm thức ăn.
placeholder
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Người bán khống, người đầu cơ giá hạ (người bán cổ phiếu với hy vọng mua lại sau này với giá thấp hơn)
- The bear made a profit by predicting the stock's decline.
- Con người đầu cơ giá hạ đã kiếm lời bằng cách dự đoán giảm giá cổ phiếu.
placeholder
bearverb
1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Chịu đựng, gánh chịu, vượt qua (Chấp nhận và đối mặt với điều không dễ chịu).
- Despite the pain, she bore the loss of her loved one with strength and resilience.
- Dù lòng đau đớn, cô ấy vẫn phải vượt qua sự mất mát người thân với sức mạnh và sự kiên cường.
placeholder
2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Gánh vác (chịu trách nhiệm hoặc chịu đựng điều gì đó).
- As the team leader, I will bear the responsibility for ensuring the project's success.
- Là người đứng đầu nhóm, tôi sẽ gánh vác trách nhiệm đảm bảo thành công của dự án.
placeholder
3. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Gánh, chịu (trọng lượng) .
- The strong branches of the tree can bear the weight of a swing.
- Những cành cây mạnh mẽ có thể chịu trọng lượng của một chiếc xích đu.
placeholder
4. IELTS 5.5 - 6.5 Trình bày, trưng bày .
- The clown will bear colorful balloons.
- Người hề sẽ mang những quả bóng màu sắc.
placeholder
5. IELTS 5.5 - 6.5 (+not) Không đáng, không phù hợp .
- That excuse won't bear scrutiny.
- Lý do đó sẽ không chịu được sự kiểm tra kỹ lưỡng.
placeholder
6. IELTS 5.5 - 6.5 Chịu đựng (chịu đựng cảm giác tiêu cực).
- She couldn't bear the thought of losing her best friend, it filled her with sadness.
- Cô ấy không thể chịu đựng được suy nghĩ về việc mất đi người bạn thân nhất, điều đó làm cô ấy cảm thấy buồn bã.
placeholder
7. IELTS 5.5 - 6.5 Mang (danh, tên, họ,...) .
- My cousin bears the name Emily, which means "industrious" in Old English.
- Chị họ của tôi mang tên Emily, có nghĩa là "chăm chỉ" trong tiếng Anh cổ.
placeholder
8. IELTS 5.5 - 6.5 Mang, vác, khiêng, bê (đặc biệt khi di chuyển) .
- The strong man can bear the weight of the heavy boxes and move them effortlessly.
- Tôi sẽ mang chiếc hộp nặng đến xe hộ cho bạn.
placeholder
9. IELTS 5.5 - 6.5 Hành xử, cư xử, tỏ ra (thực hiện một hành động nào đó theo một cách cụ thể).
- He will bear himself with dignity during the ceremony.
- Anh ấy sẽ tỏ ra lịch sự trong buổi lễ.
placeholder
10. IELTS 5.5 - 6.5 Sinh (đẻ con).
- She will bear a child in the coming months, bringing joy and excitement to their family.
- Cô ấy sẽ sinh con trong những tháng tới, mang lại niềm vui và sự phấn khích cho gia đình họ.
placeholder
11. IELTS 5.5 - 6.5 Ra hoa hoặc quả, đơm (đơm hoa hết trái).
- The apple tree will bear delicious fruits in the summer, filling our backyard with sweetness.
- Cây táo sẽ đơm trái ngọt vào mùa hè, làm đầy vườn nhà chúng ta bằng hương vị ngọt ngào.
placeholder
12. IELTS 5.5 - 6.5 Rẽ, quay, hướng về .
- After the intersection, bear left and you'll find the grocery store on your right.
- Sau ngã tư, rẽ trái và bạn sẽ thấy cửa hàng tạp hóa ở bên phải.
placeholder
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Bạn Cũng Có Thể Quan Tâm Đến Những Vấn Đề Này:
Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh
Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "bear", việc hỏi "bear nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.