Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm
Cụm động từ

band nghĩa là gì trong tiếng Anh

bandnoun

1. a1 IELTS <4.0 Ban nhạc (Một nhóm nhỏ các nhạc công chơi nhạc phổ thông cùng nhau, thường có ca sĩ).

  • My favorite band is a trio of talented musicians who play catchy pop songs.
  • Ban nhạc yêu thích của tôi là một bộ ba nhạc sĩ tài năng chơi những bài hát pop bắt tai.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. IELTS 4.0 - 5.0 Ban nhạc (một nhóm các nhạc công chơi nhạc cụ đồng và gõ).

  • The band played a lively march in the parade.
  • Ban nhạc đã chơi một bản hòa tấu sôi động trong cuộc diễu hành.
  • placeholder

3. IELTS 4.0 - 5.0 Nhóm người (tập hợp những người có cùng mục đích hoặc sở thích).

  • Our book club is a band of avid readers who meet every month to discuss literature.
  • Câu lạc bộ sách của chúng tôi là một nhóm những người đọc sách nhiệt tình gặp nhau hàng tháng để thảo luận về văn học.
  • placeholder

4. IELTS 4.0 - 5.0 Dải, băng (Một dải mảnh, phẳng của bất kỳ vật liệu nào được đặt xung quanh các vật thể, ví dụ để giữ chúng lại với nhau hoặc làm cho chúng chắc chắn hơn).

  • The rubber band held the papers together, preventing them from scattering in the wind.
  • Chiếc dây cao su giữ các tờ giấy lại với nhau, ngăn chúng bay tứ tung trong gió.
  • placeholder

5. IELTS 4.0 - 5.0 Vòng - Một dải màu hoặc chất liệu trên một vật thể khác biệt với những gì xung quanh nó.

  • A red band encircled the vase's middle.
  • Một dải màu đỏ vòng quanh phần giữa của lọ.
  • placeholder

6. IELTS 4.0 - 5.0 Băng tần (Dải sóng vô tuyến.)

  • The radio station broadcasts on a specific band, allowing listeners to tune in to their favorite shows.
  • Đài phát thanh phát sóng trên một băng tần cụ thể, cho phép người nghe điều chỉnh để nghe các chương trình yêu thích của họ.
  • placeholder

7. IELTS 4.0 - 5.0 Phạm vi (Một nhóm số, độ tuổi hoặc giá cả được dùng để đo lường hoặc phân loại đồ vật hoặc con người.).

  • The Wi-Fi operates within a specific frequency band.
  • Độ tuổi tham gia sự kiện này là từ 18 đến 35 tuổi.
  • placeholder

bandverb

1. Quấn, bọc (đặt một dải màu hoặc vật liệu khác nhau xung quanh một cái gì đó)

  • They decided to band the white candles with red ribbon for the Christmas dinner table.
  • Họ quyết định bọc nến trắng bằng dải lụa đỏ cho bàn ăn tối Giáng Sinh.
  • placeholder

2. Phân loại (tập hợp thành một nhóm)

  • Supermarkets often band fruits by quality and price.
  • Các siêu thị thường phân loại trái cây theo chất lượng và giá cả.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "band", việc hỏi "band nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.