Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ

balance nghĩa là gì trong tiếng Anh

balancenoun

1. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Cân bằng (Tình trạng mà các yếu tố khác nhau tồn tại với số lượng bằng nhau, đúng đắn hoặc tốt).

  • It's important to maintain a balance between work and personal life for overall well-being.
  • Việc duy trì sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân là quan trọng cho sức khỏe tổng thể.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Cân bằng (khả năng giữ cho cơ thể ổn định với một lượng trọng lượng bằng nhau ở mỗi bên của cơ thể).

  • Yoga helps improve balance by strengthening the core muscles and promoting stability.
  • Yoga giúp cải thiện sự cân bằng bằng cách tăng cường cơ bắp ở vùng lõi và thúc đẩy sự ổn định.
  • placeholder

3. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Số dư (Số tiền còn lại sau khi đã trừ đi các khoản chi tiêu hoặc nợ).

  • After deducting all expenses, the balance in my bank account was a mere $50.
  • Sau khi trừ hết mọi chi phí, số dư trong tài khoản ngân hàng của tôi chỉ còn vỏn vẹn 50 đô la.
  • placeholder

4. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Số dư (số tiền còn lại sau khi đã thanh toán một phần).

  • The balance on my credit card is due next week.
  • Số dư trên thẻ tín dụng của tôi cần thanh toán vào tuần sau.
  • placeholder

5. IELTS 6.5 - 7.5 Phần lớn nhất (của một nhóm hoặc số lượng); vị trí lợi thế hoặc sự chú ý. (Trạng thái ổn định, không bị lệch về một phía nào), Số dư (Số tiền còn lại trong tài khoản), Thăng bằng (Trạng thái cân đối, không bị nghiêng về một phía).

  • The balance of power shifted after the election.
  • Cán cân quyền lực đã thay đổi sau cuộc bầu cử.
  • placeholder

6. IELTS 6.5 - 7.5 Cân bằng (một dụng cụ để cân đo vật thể, với một thanh được hỗ trợ ở giữa và có các đĩa treo ở mỗi đầu).

  • The chemist used a balance to measure the precise weight of the chemicals.
  • Người hóa học đã sử dụng một cái cân để đo chính xác trọng lượng của các hóa chất.
  • placeholder

balanceverb

1. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Cân bằng (đặt cơ thể hoặc vật gì đó vào vị trí ổn định và không rơi)

  • She balanced the book on her head to improve her posture.
  • Cô ấy cân bằng cuốn sách trên đầu để cải thiện tư thế của mình.
  • placeholder

2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Sự cân bằng (sự đặt sự quan trọng bằng nhau cho hai điều hoặc phần khác nhau của một cái gì đó)

  • She tries to balance work and leisure to avoid burnout.
  • Cô ấy cố gắng cân bằng công việc và thời gian giải trí để tránh kiệt sức.
  • placeholder

3. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Sự cân bằng (tình trạng hai hoặc nhiều yếu tố có giá trị, lượng, tác động tương đương nhau).

  • To stay healthy, balance your diet with fruits and vegetables.
  • Để duy trì sức khỏe, cân đối chế độ ăn uống của bạn với hoa quả và rau.
  • placeholder

4. Sự cân đối (so sánh sự quan trọng tương đối của hai điều khác nhau)

  • We must balance work and leisure to maintain a healthy lifestyle.
  • Chúng ta phải cân bằng công việc và thời gian rảnh để duy trì lối sống lành mạnh.
  • placeholder

5. Cân đối (quản lý tài chính sao cho số tiền chi ra bằng số tiền thu vào; thể hiện điều này trong sổ sách)

  • She learned to balance her budget to avoid debt.
  • Cô ấy học cách cân đối ngân sách của mình để tránh nợ.
  • placeholder

6. Số dư (số tiền còn lại trong tài khoản sau khi trừ đi số tiền đã chi)

  • I need to balance my checkbook each month.
  • Tôi cần cân đối sổ séc của mình mỗi tháng.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "balance", việc hỏi "balance nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.