awkward nghĩa là gì trong tiếng Anh
awkwardadjective
1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Gây ra cảm giác xấu hổ, bối rối.
- It was so awkward when I accidentally walked into the wrong restroom at the restaurant.
- Thật ngại ngùng khi tôi vô tình bước nhầm vào nhà vệ sinh ở nhà hàng.
- I felt awkward when my phone rang loudly during the silent moment in the movie theater.
- Tôi cảm thấy ngượng ngùng khi điện thoại của tôi reo lớn trong khoảnh khắc im lặng của rạp chiếu phim.
placeholder
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.
Mở kho từ vựng

2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Khó xử, lúng túng (tình huống hoặc cảm giác khó khăn trong việc xử lý hoặc đối mặt).
- It was awkward to explain to my boss why I was late for work again.
- Việc giải thích tại sao tôi muộn đến cuộc họp là khó xử.
- The silence between them grew awkward as they struggled to find something to talk about.
- Cuộc trò chuyện trở nên khó xử khi không ai biết phải phản ứng như thế nào.
placeholder
3. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Bất tiện, không thuận tiện, gây trở ngại
- The meeting time was set at 11:30 p.m., which seemed quite awkward for everyone.
- Thời gian họp được ấn định lúc 11 giờ 30 đêm, điều này có vẻ khá bất tiện cho mọi người.
- It was really awkward to carry all the shopping bags up the narrow staircase.
- Việc mang tất cả các túi mua sắm lên cầu thang hẹp thật sự rất bất tiện.
placeholder
4. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Khó xử, Bất tiện, Vụng về (Tình huống hoặc vật thể gây khó khăn hoặc nguy hiểm do hình dạng hoặc thiết kế).
- The awkwardly shaped staircase made it difficult for the elderly woman to climb.
- Cầu thang hình dạng kỳ quặc khiến người phụ nữ già khó leo lên.
- The awkward design of the car's dashboard made it hard for the driver to reach the controls.
- Thiết kế kỳ cục của bảng điều khiển xe hơi khiến người lái xe khó chạm tới các nút điều khiển.
placeholder
5. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Lúng túng, vụng về (không thoải mái, không di chuyển một cách dễ dàng).
- She tripped on the uneven pavement, causing an awkward stumble that left her feeling embarrassed.
- Đôi giày mới quá cồng kềnh đến nỗi tôi gần như không thể đi được.
- The new student felt awkward as he struggled to find a seat in the crowded classroom.
- Chiếc ghế quá to và cồng kềnh cho căn phòng nhỏ.
placeholder
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!
Cài đặt ngay

Bạn Cũng Có Thể Quan Tâm Đến Những Vấn Đề Này:
Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh
Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "awkward", việc hỏi "awkward nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.