appearance nghĩa là gì trong tiếng Anh
appearancenoun
1. a2 IELTS <4.0 Ngoại hình, vẻ bề ngoài (cách mà một người hoặc vật trông bên ngoài; cách mà một người hoặc vật có vẻ như là).
- Despite his rugged appearance, John is actually a gentle and caring person on the inside.
- Mặc dù có vẻ ngoài gai góc, John thực sự là một người dịu dàng và quan tâm từ bên trong.
- The old house had a dilapidated appearance, with peeling paint and broken windows.
- Ngôi nhà cũ có vẻ ngoài xuống cấp, với sơn bong tróc và cửa sổ vỡ.
placeholder
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.
Mở kho từ vựng

2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Sự xuất hiện (việc ai đó hoặc cái gì đó đến, đặc biệt là khi không được mong đợi).
- The sudden appearance of a stray cat in our backyard startled us all.
- Sự xuất hiện đột ngột của anh ta tại buổi tiệc làm bất ngờ cho mọi người.
- His unexpected appearance at the party surprised everyone, as he had been out of town.
- Sự xuất hiện của hình bóng bí ẩn trong con hẻm tối om làm tôi sợ hãi.
placeholder
3. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Sự hiện diện (khoảnh khắc một cái gì đó bắt đầu tồn tại hoặc được nhìn thấy, sử dụng).
- The appearance of the sun marked the beginning of a new day.
- Sự hiện diện của mặt trời đánh dấu sự bắt đầu của một ngày mới.
- The sudden appearance of dark clouds signaled an approaching storm.
- Sự xhiện diện đột ngột của những đám mây đen báo hiệu một cơn bão đang đến gần.
placeholder
4. IELTS 5.5 - 6.5 Sự trình diện (Hành động xuất hiện trước công chúng, đặc biệt là với tư cách là một nghệ sĩ, chính trị gia, v.v., hoặc tại tòa án).
- The singer made a stunning appearance on stage, captivating the audience with her powerful voice.
- Ca sĩ đã có một màn trình diện ngoạn mục trên sân khấu, thu hút khán giả bằng giọng hát mạnh mẽ của mình.
- The politician's appearance at the rally drew a large crowd eager to hear his campaign promises.
- Sự trình diện của chính trị gia tại cuộc mít tinh đã thu hút một đám đông lớn háo hức muốn nghe những lời hứa vận động tranh cử của ông.
placeholder
5. IELTS 5.5 - 6.5 Sự phát sóng, xuất bản (Là hành động được công bố hoặc phát sóng trên các phương tiện truyền thông).
- The author was thrilled when her book finally made its appearance in local bookstores.
- Tác giả cảm thấy hạnh phúc khi cuốn sách của mình cuối cùng cũng xuất hiện tại các hiệu sách địa phương.
- The actor's latest film appearance received rave reviews from both critics and audiences.
- Lần xuất hiện mới nhất của diễn viên trong phim nhận được những lời khen ngợi từ cả giới phê bình lẫn khán giả.
placeholder
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!
Cài đặt ngay

Bạn Cũng Có Thể Quan Tâm Đến Những Vấn Đề Này:
Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh
Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "appearance", việc hỏi "appearance nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.