Định nghĩa

anecdote nghĩa là gì trong tiếng Anh

anecdotenoun

1. IELTS 6.5 - 7.5 Giai thoại, mẩu chuyện ngắn (là câu chuyện ngắn, thú vị hoặc hài hước về một người thật hoặc sự kiện).

  • During dinner, my grandfather shared an amusing anecdote about his encounter with a mischievous squirrel.
  • Trong bữa tối, ông tôi đã chia sẻ một câu chuyện ngắn thú vị về cuộc gặp gỡ của ông với một con sóc tinh nghịch.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. IELTS 6.5 - 7.5 Giai thoại, mẩu chuyện nhỏ (là một câu chuyện ngắn, thường là về một sự kiện thú vị hoặc hài hước mà người kể đã trải qua).

  • My grandmother always tells us an anecdote about her childhood whenever we visit her.
  • Bà tôi luôn kể cho chúng tôi nghe một giai thoại về thời thơ ấu của bà mỗi khi chúng tôi đến thăm.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "anecdote", việc hỏi "anecdote nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.