Định nghĩa
Học Thêm Phát Âm
Thành ngữ

MAD nghĩa là gì trong tiếng Anh

MADothers

1. Tên một tạp chí của Mỹ

  • MAD is a popular American magazine that has been poking fun at movies, ads, and famous figures since 1952.
  • MAD là một tạp chí Mỹ phổ biến đã chế nhạo phim ảnh, quảng cáo và những người nổi tiếng từ năm 1952.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

madadjective

1. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Điên, ngốc (Hành động hoặc ý tưởng không hợp lý, thiếu suy nghĩ).

  • It was mad of him to jump off the roof without checking if there was a safety net.
  • Thật điên rồ khi anh ấy nhảy xuống từ mái nhà mà không kiểm tra xem có lưới an toàn hay không.
  • placeholder

2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Điên, khùng (mất khả năng suy nghĩ hoặc hành xử bình thường do bệnh tâm thần).

  • She was diagnosed with a mental illness that made her mad, causing her to act irrationally.
  • Cô ấy được chẩn đoán mắc bệnh tâm thần khiến cô ấy điên, khiến cô ấy hành động một cách phi lý.
  • placeholder

3. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Điên, tức giận (trạng thái mất kiểm soát về tinh thần hoặc cảm xúc rất giận dữ).

  • She was mad when she found out her favorite dress had been ruined.
  • Cô ấy tức giận khi phát hiện ra chiếc váy yêu thích của mình đã bị hỏng.
  • placeholder

4. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Điên cuồng, mê mẩn (rất thích hoặc quan tâm nhiều đến điều gì đó).

  • She is mad about photography and spends hours capturing beautiful moments with her camera.
  • Cô ấy mê mẩn nhiếp ảnh và dành hàng giờ để chụp những khoảnh khắc đẹp.
  • placeholder

5. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Điên, cuồng, mất kiểm soát (làm một cách không suy nghĩ hoặc không kiểm soát; hoang dã và hứng thú).

  • The kids went mad with joy when they found out they were going to Disneyland.
  • Bọn trẻ điên lên với niềm vui khi biết mình sẽ được đi Disneyland.
  • placeholder

6. Dại, điển (mắc bệnh dại (rabies).

  • The farmer had to put down his mad dog after it showed signs of aggression and foaming at the mouth.
  • Người nông dân đã phải tiêu hủy con chó daại của mình sau khi nó biểu hiện sự hung hãn và sùi bọt mép.
  • placeholder

7. Tuyệt vời (rất tốt, xuất sắc).

  • That was a mad party last night.
  • Đó là một bữa tiệc điên cuồng đêm qua.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "MAD", việc hỏi "MAD nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.