Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS

m nghĩa là gì trong tiếng Anh

mabbreviation

1. Nam (giới tính nam). (tùy ngữ cảnh, chỉ người đàn ông hoặc cách gọi thân mật, không chính thức giữa những người quen biết).

  • The form asked for my gender: m or f.
  • Mẫu đơn hỏi giới tính của tôi: nam hay nữ.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. bạn, mày (cách gọi thân mật giữa bạn bè).

  • My parents are m since 1995.
  • Bố mẹ tôi đã kết hôn từ năm 1995.
  • placeholder

3. mét (đơn vị đo chiều dài trong hệ mét).

  • The distance from my house to the grocery store is about 500 m.
  • Khoảng cách từ nhà tôi đến cửa hàng tạp hóa khoảng 500 mét.
  • placeholder

4. Dặm (đơn vị đo chiều dài). (đơn vị đo chiều dài trong hệ mét).

  • I ran 3 m today.
  • Hôm nay tôi đã chạy 3 dặm.
  • placeholder

5. Triệu (đơn vị đếm cho số lượng lớn, thường dùng để chỉ số lượng hàng triệu).

  • The company's revenue reached $10m last year, indicating a successful financial performance.
  • Doanh thu của công ty đã đạt được 10 triệu đô la vào năm ngoái, cho thấy một hiệu suất tài chính thành công.
  • placeholder

Mabbreviation

1. Nam (nghĩa là giới tính nam)

  • The restroom sign with the letter M indicates it is for male use only.
  • Biển chỉ dẫn nhà vệ sinh có chữ M chỉ rằng nó chỉ dành cho nam giới sử dụng.
  • placeholder

2. Kết hôn (tình trạng đã kết hôn)

  • My friend is M, so she lives with her husband.
  • Bạn tôi là người đã kết hôn, vì vậy cô ấy sống cùng chồng.
  • placeholder

3. M: mét (đơn vị đo độ dài)

  • The length of the football field is 100 m.
  • Chiều dài của sân bóng đá là 100 m.
  • placeholder

4. Dặm (đơn vị đo đường dài)

  • The sign said the next exit was 2 M away, meaning it was 2 miles away.
  • Biển báo nói rằng lối ra tiếp theo cách 2 dặm, có nghĩa là nó cách 2 dặm.
  • placeholder

5. Triệu (đơn vị đo lường tương đương với một triệu)

  • The company's revenue reached $10M last year.
  • Doanh thu của công ty đạt 10 triệu đô la vào năm ngoái.
  • placeholder

Mnoun

1. Chữ M trong tiếng Anh (thứ tự 13 trong bảng chữ cái). (đơn vị đo lường), mẹ (từ gọi mẹ).

  • M is a consonant in the English alphabet.
  • M là một phụ âm trong bảng chữ cái tiếng Anh.
  • placeholder

Msymbol

1. M có nghĩa là "một nghìn" trong số La Mã.

  • The symbol M represents the number 1,000 in Roman numerals.
  • Biểu tượng M đại diện cho số 1.000 trong số La Mã.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "m", việc hỏi "m nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.