Định nghĩa

Hostel nghĩa là gì trong tiếng Anh

Hostelnoun

1. Nhà trọ, Ký túc xá (Một loại hình chỗ ở cung cấp chỗ ngủ giá rẻ, đôi khi kèm theo bữa ăn cho sinh viên, người lao động hoặc khách du lịch).

  • I stayed at a hostel during my backpacking trip, and it was a great way to save money.
  • Tôi đã ở trong một nhà trọ khi đi du lịch bụi, và đó là cách tuyệt vời để tiết kiệm tiền.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Nhà trọ, ký túc xá (Một loại hình chỗ ở cung cấp nơi ở tạm thời cho những người không có nhà hoặc cho sinh viên, người lao động với chi phí thấp).

  • The local hostel provides temporary shelter for those without a home, offering a safe place to stay.
  • Hostel địa phương cung cấp nơi trú ẩn tạm thời cho những người không có nhà, cung cấp một nơi an toàn để ở.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "Hostel", việc hỏi "Hostel nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.