Định nghĩa

Capricorn nghĩa là gì trong tiếng Anh

Capricornnoun

1. Ma Kết (Cung hoàng đạo thứ mười, biểu tượng là Con Dê).

  • Capricorn, the Goat, is the tenth sign of the zodiac, representing those born between December 22 and January 19.
  • Capricorn, con Dê, là cung thứ mười của hoàng đạo, đại diện cho những người sinh từ ngày 22 tháng 12 đến ngày 19 tháng 1.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Ma Kết (cung hoàng đạo chỉ những người sinh từ 21 tháng 12 đến 20 tháng 1).

  • My sister is a Capricorn because she was born on January 5th when the sun was in this sign.
  • Chị gái tôi là một Capricorn vì cô ấy sinh vào ngày 5 tháng 1 khi mặt trời ở trong cung này.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "Capricorn", việc hỏi "Capricorn nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.