Định nghĩa

zodiac nghĩa là gì trong tiếng Anh

zodiacnoun

1. Cung hoàng đạo (Một vùng tưởng tượng trên bầu trời, được chia thành 12 phần bằng nhau, mỗi phần có một tên và biểu tượng đặc biệt, tương ứng với vị trí của mặt trời, mặt trăng và các hành tinh).

  • Many people read their horoscope based on their zodiac sign.
  • Nhiều người đọc bản horoscope dựa trên cung hoàng đạo của họ.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Cung hoàng đạo (Một hệ thống phân chia thành 12 cung tương ứng với 12 chòm sao, được một số người tin rằng có thể dùng để dự đoán ảnh hưởng của các hành tinh đến cuộc sống của con người).

  • Many people check their zodiac to see what the day holds.
  • Nhiều người kiểm tra cung hoàng đạo của mình để xem ngày hôm đó sẽ ra sao.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "zodiac", việc hỏi "zodiac nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.