Định nghĩa

yank nghĩa là gì trong tiếng Anh

yanknoun

1. Kéo mạnh, giật mạnh (một cách nhanh chóng).

  • She gave the rope a sharp yank to signal the start of the race.
  • Cô ấy giật mạnh sợi dây để báo hiệu bắt đầu cuộc đua.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Mọi rợ, người Mỹ (từ xúc phạm).

  • The locals called him a yank because of his American accent.
  • Người dân địa phương gọi anh ta là thằng mọi Mỹ vì giọng Mỹ của anh ta.
  • placeholder

Yanknoun

1. Kéo mạnh, nhanh và đột ngột.

  • He gave the rope a yank to hoist the heavy box up to the attic.
  • Anh ta kéo dây để nâng hộp nặng lên gác.
  • placeholder

yankverb

1. Giật mạnh (kéo một cách mạnh mẽ, nhanh chóng và đột ngột).

  • She had to yank the leash when her dog tried to chase a squirrel.
  • Cô ấy phải giật mạnh dây dắt khi con chó của mình cố gắng đuổi theo một con sóc.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "yank", việc hỏi "yank nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.