Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm
Từ đồng nghĩa

wreck nghĩa là gì trong tiếng Anh

wrecknoun

1. Xác tàu (một con tàu đã chìm hoặc bị hỏng nặng).

  • Divers explored the wreck of the old pirate ship that had sunk centuries ago.
  • Các thợ lặn đã khám phá xác tàu cướp biển cũ đã chìm từ nhiều thế kỷ trước.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Xác tàu, ô tô, máy bay bị hỏng nặng sau tai nạn.

  • The car was a total wreck after the collision, with almost every part damaged beyond repair.
  • Chiếc xe bị hỏng hoàn toàn sau vụ va chạm, hầu như mọi bộ phận đều bị hư hại không thể sửa chữa.
  • placeholder

3. Người suy sụp, tàn tạ (trong tình trạng thể chất hoặc tinh thần rất xấu).

  • After the accident, he was a complete wreck, both physically and emotionally.
  • Sau vụ tai nạn, anh ấy hoàn toàn suy sụp, cả về thể chất lẫn tinh thần.
  • placeholder

4. Đống đổ nát, xe hỏng nặng (một phương tiện, tòa nhà, v.v. trong tình trạng rất tồi tệ).

  • The old car was a complete wreck after the accident.
  • Chiếc xe cũ đã trở thành một đống đổ nát hoàn toàn sau vụ tai nạn.
  • placeholder

5. Vụ va chạm, tai nạn (một sự kiện không mong muốn trong đó một phương tiện va chạm vào thứ gì đó, thường gây hư hại và có thể gây thương tích hoặc tử vong cho hành khách).

  • The car wreck on the highway caused a major traffic jam and several injuries.
  • Vụ tai nạn xe hơi trên xa lộ đã gây ra một cơn tắc nghẽn giao thông lớn và nhiều thương tích.
  • placeholder

wreckverb

1. Phá hỏng, phá hủy

  • The storm wrecked several houses along the coast.
  • Cơn bão đã phá hỏng nhiều ngôi nhà dọc bờ biển.
  • placeholder

2. Phá hỏng, làm hỏng hoàn toàn (gây ra sự thất bại hoàn toàn của một thứ gì đó).

  • The unexpected delay wrecked their plans for a weekend getaway.
  • Sự chậm trễ ngoài dự kiến đã phá hỏng kế hoạch đi nghỉ cuối tuần của họ.
  • placeholder

3. Làm đắm tàu, phá hủy tàu (làm hư hại một con tàu đến mức nó chìm hoặc không thể tiếp tục hoạt động).

  • The ship was wrecked during the violent storm and sank to the ocean floor.
  • Con tàu đã bị đắm trong cơn bão dữ dội và chìm xuống đáy đại dương.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "wreck", việc hỏi "wreck nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.