worshipnoun
1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Lễ bái, sùng bái, thờ phụng (Hành động thể hiện lòng kính trọng, tôn thờ đối với Thượng đế hoặc các vị thần, thường qua các nghi lễ, cầu nguyện, hát ca cùng nhau, v.v.).
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Sự tôn thờ, sự thờ phụng (Biểu hiện tình yêu và lòng kính trọng mạnh mẽ đối với ai/điều gì).
3. Thưa ngài/bà (cách xưng hô lịch sự với thẩm phán/thị trưởng). (Thể hiện sự tôn kính hoặc tôn thờ).
worshipverb
1. Sự thờ phượng (sự tôn kính và tôn thờ Đức Chúa Trời hoặc thần thánh, đặc biệt là bằng cách cầu nguyện, hát ca cùng người khác trong một nơi thờ phượng tôn giáo)
2. Thờ phượng (đi tham dự lễ tại một tòa nhà tôn giáo)
3. Sùng bái (yêu mến và ngưỡng mộ ai đó đến mức không thể nhìn thấy lỗi lầm của họ)
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!


Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "worship", việc hỏi "worship nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.