Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS

worship nghĩa là gì trong tiếng Anh

worshipnoun

1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Lễ bái, sùng bái, thờ phụng (Hành động thể hiện lòng kính trọng, tôn thờ đối với Thượng đế hoặc các vị thần, thường qua các nghi lễ, cầu nguyện, hát ca cùng nhau, v.v.).

  • Every Sunday, we gather at the church to engage in worship and express our devotion to God.
  • Mỗi Chủ nhật, chúng tôi tập trung tại nhà thờ để tham gia vào nghi lễ thờ phượng và bày tỏ lòng mộ đạo với Chúa.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Sự tôn thờ, sự thờ phụng (Biểu hiện tình yêu và lòng kính trọng mạnh mẽ đối với ai/điều gì).

  • She felt a deep sense of worship for her grandmother, who had always been her role model.
  • Cô ấy cảm thấy một lòng kính trọng sâu sắc dành cho bà của mình, người luôn là tấm gương cho cô noi theo.
  • placeholder

3. Thưa ngài/bà (cách xưng hô lịch sự với thẩm phán/thị trưởng). (Thể hiện sự tôn kính hoặc tôn thờ).

  • I believe Worship is in chambers now.
  • Tôi nghĩ Ngài (Thị trưởng/Quan tòa) đang ở trong phòng làm việc.
  • placeholder

worshipverb

1. Sự thờ phượng (sự tôn kính và tôn thờ Đức Chúa Trời hoặc thần thánh, đặc biệt là bằng cách cầu nguyện, hát ca cùng người khác trong một nơi thờ phượng tôn giáo)

  • Every Sunday, we gather at the church to worship and praise God through prayer and song.
  • Mỗi Chủ Nhật, chúng tôi tụ tập tại nhà thờ để thờ phượng và ca tụng Chúa qua lời cầu nguyện và bài hát.
  • placeholder

2. Thờ phượng (đi tham dự lễ tại một tòa nhà tôn giáo)

  • Every Sunday, we worship at the local church to pray and sing hymns.
  • Mỗi Chủ Nhật, chúng tôi thờ phượng tại nhà thờ địa phương để cầu nguyện và hát những bài thánh ca.
  • placeholder

3. Sùng bái (yêu mến và ngưỡng mộ ai đó đến mức không thể nhìn thấy lỗi lầm của họ)

  • She worships her favorite singer and never misses a concert.
  • Cô ấy thờ phụng ca sĩ yêu thích của mình và không bao giờ bỏ lỡ một buổi hòa nhạc nào.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "worship", việc hỏi "worship nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.