worrynoun
1. lo lắng (tình trạng lo lắng về điều gì đó)
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Lo lắng (một điều gì đó khiến bạn lo lắng)
worryverb
1. a2 IELTS <4.0 Lo lắng, băn khoăn (Cảm giác không yên tâm về những điều không mong muốn có thể xảy ra hoặc về những vấn đề mà bạn đang gặp phải).
2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Lo lắng, băn khoăn (Cảm giác không yên tâm, sợ hãi về điều gì đó có thể xảy ra).
3. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Làm phiền, làm buồn, gây lo âu (Gây ra cảm giác không thoải mái, bất an hoặc buồn bã cho ai đó).
4. Tấn công động vật, đặc biệt là cừu, bằng cách đuổi theo và/hoặc cắn chúng.
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!


Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "worry", việc hỏi "worry nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.