Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ
Cụm động từ

worry nghĩa là gì trong tiếng Anh

worrynoun

1. Sự lo lắng; trạng thái lo về điều gì đó

  • Her face showed worry before the exam.
  • Gương mặt cô ấy thể hiện sự lo lắng trước kỳ thi.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Nỗi lo; điều khiến ai đó lo lắng

  • Money is a big worry for many families.
  • Tiền bạc là một nỗi lo lớn với nhiều gia đình.
  • placeholder

worryverb

1. a2 IELTS <4.0 Lo lắng, băn khoăn (Cảm giác không yên tâm về những điều không mong muốn có thể xảy ra hoặc về những vấn đề mà bạn đang gặp phải).

  • She couldn't sleep because she kept worrying about the upcoming job interview.
  • Cô ấy không thể ngủ được vì cô ấy cứ lo lắng về cuộc phỏng vấn xin việc sắp tới.
  • placeholder

2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Lo lắng, băn khoăn (Cảm giác không yên tâm, sợ hãi về điều gì đó có thể xảy ra).

  • I worry about my parents' health because they are getting older and more fragile.
  • Tôi lo lắng về sức khỏe của bố mẹ vì họ đang già đi và trở nên mong manh hơn.
  • placeholder

3. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Làm phiền, làm buồn, gây lo âu (Gây ra cảm giác không thoải mái, bất an hoặc buồn bã cho ai đó).

  • The loud noise from the construction site worries the residents living nearby.
  • Tiếng ồn lớn từ công trường làm phiền những cư dân sống gần đó.
  • placeholder

4. Tấn công động vật, đặc biệt là cừu, bằng cách đuổi theo và/hoặc cắn chúng.

  • The farmer's dog worries the sheep, chasing them around the field and nipping at their heels.
  • Chó của người nông dân làm phiền đám cừu, rượt đuổi chúng khắp cánh đồng và cắn vào gót chân chúng.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "worry", việc hỏi "worry nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.