Định nghĩa
Thành ngữ
Cụm động từ

worm nghĩa là gì trong tiếng Anh

wormnoun

1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Con sâu, giun (sinh vật dài, mảnh mai, có cơ thể mềm và không có xương hay chân).

  • I found a small worm wriggling in the soil while gardening yesterday.
  • Tôi đã tìm thấy một con giun nhỏ đang giãy dụa trong đất khi đang làm vườn hôm qua.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Giun (Loài sinh vật dài, mảnh sống trong cơ thể người hoặc động vật và có thể gây bệnh).

  • The doctor prescribed medication to kill the worm living inside the dog's intestines.
  • Bác sĩ đã kê đơn thuốc để tiêu diệt con giun sống trong ruột của con chó.
  • placeholder

3. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Sâu (con trạng thái non của một số loài côn trùng, thường có hình dạng giống như một con sâu nhỏ).

  • The child was fascinated by the tiny worm crawling on the ground, mistaking it for an insect.
  • Đứa trẻ bị cuốn hút bởi con sâu nhỏ bé đang bò trên mặt đất, nhầm lẫn nó với một loại côn trùng.
  • placeholder

4. Con sâu (một loại chương trình máy tính là một dạng virus và lan truyền qua mạng bằng cách tự sao chép).

  • A worm is a computer program that can infect other computers by making copies of itself.
  • Một worm là một chương trình máy tính có thể lây nhiễm cho các máy tính khác bằng cách tự sao chép.
  • placeholder

5. Con người đáng khinh, nhát gan, không đối xử tốt với người khác.

  • I can't stand that guy, he's such a worm, always gossiping and spreading rumors.
  • Tôi không thể chịu đựng gã đó, hắn thật là một kẻ bỉ ổi, luôn luôn buôn chuyện và phát tán tin đồn.
  • placeholder

wormverb

1. làm vẹt (sử dụng chuyển động uốn cong, xoắn để di chuyển qua nơi hẹp hoặc đông đúc)

  • The snake can worm its way through the grass with ease.
  • Con rắn có thể trườn qua cỏ dễ dàng.
  • placeholder

2. tiêu giun (đưa thuốc cho động vật để giun ra khỏi cơ thể qua phân)

  • The vet will worm the dog to get rid of any parasites in its system.
  • Bác sĩ thú y sẽ tiêm thuốc tẩy giun cho chó để loại bỏ bất kỳ ký sinh trùng nào trong cơ thể của nó.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "worm", việc hỏi "worm nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.