Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ

world nghĩa là gì trong tiếng Anh

worldnoun

1. a1 IELTS <4.0 Thế giới (hành tinh của chúng ta với tất cả các quốc gia, con người và đặc điểm tự nhiên).

  • The world is a beautiful place, with diverse countries, cultures, and breathtaking natural landscapes.
  • Thế giới là một nơi tuyệt vời, với những quốc gia đa dạng, văn hóa, và cảnh quan thiên nhiên ngoạn mục.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. a1 IELTS <4.0 Thế giới, toàn cầu (ý nghĩa : những gì liên quan đến toàn bộ hành tinh hoặc được biết đến, quan trọng trên phạm vi toàn cầu).

  • She is considered the world's leading expert in marine biology, with decades of groundbreaking research.
  • Cô ấy được coi là chuyên gia hàng đầu thế giới về sinh học biển, với hàng thập kỷ nghiên cứu tiên phong.
  • placeholder

3. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Thế giới, thời đại, xã hội (Thế giới : một phần cụ thể của Trái Đất hoặc tập hợp các quốc gia; Thời đại

  • The Amazon rainforest is one of the most biodiverse regions in the world.
  • Rừng mưa Amazon là một trong những khu vực đa dạng sinh học nhất trên thế giới.
  • placeholder

4. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Thế giới, thế giới cụ thể (những người hoặc vật thuộc về một nhóm cụ thể hoặc liên quan đến một sở thích, công việc cụ thể, v.v.).

  • The fashion world is filled with designers, models, and all those connected to the industry.
  • Thế giới thời trang đầy ắp những nhà thiết kế, người mẫu và tất cả những người liên quan đến ngành công nghiệp này.
  • placeholder

5. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Thế giới, thế giới quan (mọi thứ tồn tại của một loại cụ thể; một loại cuộc sống hoặc sự tồn tại cụ thể).

  • The world of insects is incredibly diverse, with millions of species inhabiting every corner of the globe.
  • Thế giới của các loài côn trùng vô cùng đa dạng, với hàng triệu loài sinh sống ở mọi ngóc ngách của trái đất.
  • placeholder

6. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Thế giới, Đời sống xã hội.

  • In today's world, technology has greatly influenced the way people communicate and interact with each other.
  • Trong thế giới ngày nay, công nghệ đã ảnh hưởng lớn đến cách mọi người giao tiếp và tương tác với nhau.
  • placeholder

7. Thế gian (lối sống coi trọng vật chất, lạc thú hơn giá trị tinh thần). (Cuộc sống tập trung vào việc sở hữu và khoái lạc vật chất hơn là giá trị tinh thần).

  • He chased the world, accumulating wealth and power.
  • Anh ta chạy theo thế tục, tích lũy của cải và quyền lực.
  • placeholder

8. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Thế giới, đời sống (Môi trường, trải nghiệm, bạn bè và gia đình của một người).

  • My world revolves around my close-knit family, cherished friends, and the beautiful nature that surrounds me.
  • Thế giới của tôi xoay quanh gia đình thân thiết, bạn bè quý mến và thiên nhiên tuyệt đẹp xung quanh tôi.
  • placeholder

9. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Thế giới ảo (Môi trường được tưởng tượng hoặc xây dựng, ví dụ như trong trò chơi máy tính).

  • In the virtual world of Minecraft, players can construct and explore their own imaginative landscapes.
  • Trong thế giới ảo của Minecraft, người chơi có thể xây dựng và khám phá những cảnh quan tưởng tượng do chính họ tạo ra.
  • placeholder

10. Thế giới (hành tinh giống như Trái Đất).

  • Our world, with its diverse ecosystems and abundant life, is a precious planet in the vast universe.
  • Thế giới của chúng ta, với các hệ sinh thái đa dạng và sự sống phong phú, là một hành tinh quý giá trong vũ trụ mênh mông.
  • placeholder

11. Thế giới (trạng thái tồn tại của con người).

  • The world is the collective state of human existence, encompassing all cultures, societies, and nations.
  • Thế giới là tình trạng tồn tại chung của loài người, bao gồm tất cả các nền văn hóa, xã hội và quốc gia.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "world", việc hỏi "world nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.