Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm
Thành ngữ
Cụm động từ

wish nghĩa là gì trong tiếng Anh

wishnoun

1. lời chúc (câu nói dùng để hy vọng ai đó sẽ hạnh phúc, khỏe mạnh hoặc thành công)

  • I sent my best wishes to my friend for her upcoming job interview.
  • Tôi đã gửi lời chúc tốt đẹp nhất đến bạn của tôi cho cuộc phỏng vấn công việc sắp tới.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. ước (một cố gắng để làm cho điều gì đó xảy ra bằng cách nghĩ mạnh về nó, đặc biệt trong câu chuyện khi thường xảy ra bằng phép màu)

  • In the fairy tale, the protagonist made a wish and it came true with the help of a magical creature.
  • Trong câu chuyện cổ tích, nhân vật chính đã ước một điều gì đó và nó trở thành sự thật với sự giúp đỡ của một sinh vật ma thuật.
  • placeholder

3. ước muốn (mong muốn hoặc cảm giác muốn làm hoặc có điều gì đó)

  • My wish is to travel the world and experience different cultures.
  • Ước mơ của tôi là đi du lịch khắp thế giới và trải nghiệm các văn hóa khác nhau.
  • placeholder

4. ước muốn (một điều mà bạn muốn có hoặc xảy ra)

  • My wish is to travel the world and experience different cultures.
  • Ước mơ của tôi là đi du lịch khắp thế giới và trải nghiệm các văn hóa khác nhau.
  • placeholder

wishverb

1. a2 IELTS <4.0 Ước muốn, mong muốn (là mong chờ điều gì đó xảy ra hoặc trở thành sự thật dù cho điều đó có thể là không thể hoặc khó xảy ra).

  • I wish I could fly like a bird and soar through the sky with ease.
  • Tôi ước gì mình có thể bay như chim và lướt qua bầu trời một cách dễ dàng.
  • placeholder

2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Ước muốn, mong muốn (là sự khao khát hoặc mong chờ điều gì đó xảy ra hoặc được thực hiện).

  • I wish to travel the world and experience different cultures.
  • Tôi mong muốn được đi du lịch khắp thế giới và trải nghiệm các nền văn hóa khác nhau.
  • placeholder

3. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Ước muốn, mong muốn (là suy nghĩ rất mạnh mẽ về việc bạn muốn điều gì đó, đặc biệt là những điều chỉ có thể đạt được thông qua may mắn hoặc phép màu).

  • I wish for a new car, hoping that good luck will bring it into my life.
  • Tôi ước mình có một chiếc xe mới, hy vọng rằng may mắn sẽ mang nó đến cuộc sống của mình.
  • placeholder

4. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Ước mong, ước ao (biểu thị mong muốn ai đó sẽ hạnh phúc, may mắn, v.v.).

  • I wish you a wonderful birthday filled with joy, laughter, and all your heart desires.
  • Tôi chúc bạn một sinh nhật tuyệt vời đầy niềm vui, tiếng cười và tất cả những điều bạn mong muốn.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "wish", việc hỏi "wish nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.