Định nghĩa
Học Thêm Phát Âm
Thành ngữ

wire nghĩa là gì trong tiếng Anh

wirenoun

1. Dây kim loại (Kim loại được kéo thành sợi mảnh).

  • The electrician used a thin wire to connect the light fixture to the power source.
  • Người thợ điện đã sử dụng một sợi dây mảnh để kết nối đèn với nguồn điện.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Dây dẫn [Một dây kim loại dùng để dẫn điện hoặc tín hiệu].

  • The electrician replaced the old wire with a new one to ensure a steady current flow.
  • Người thợ điện đã thay dây cũ bằng dây mới để đảm bảo dòng điện ổn định.
  • placeholder

3. Dây nghe lén, thiết bị nghe lén (Thiết bị điện tử dùng để nghe lén có thể giấu trên người).

  • The detective planted a wire on the suspect to gather evidence during the undercover operation.
  • Thám tử đã gắn một thiết bị nghe lén vào nghi phạm để thu thập bằng chứng trong chiến dịch ngầm.
  • placeholder

4. Dây thép gai, hàng rào thép gai.

  • The farmer installed a wire around his garden to keep the rabbits out.
  • Người nông dân đã lắp đặt một hàng rào dây xung quanh khu vườn của mình để ngăn thỏ ra vào.
  • placeholder

5. Dây điện, (bức) điện báo (Tin nhắn được gửi qua máy điện báo và sau đó được in ra và giao cho ai đó).

  • I received a wire with urgent news.
  • Tôi nhận được một bức điện báo với tin khẩn cấp.
  • placeholder

wireverb

1. Kết nối (bằng dây) (kết nối một tòa nhà, thiết bị với nguồn điện bằng dây)

  • The electrician will wire the new house for electricity next week.
  • Người thợ điện sẽ kết nối dây điện cho ngôi nhà mới vào tuần tới.
  • placeholder

2. Kết nối (để kết nối ai/cái gì với một thiết bị)

  • I need to wire the speakers to the stereo for the party tonight.
  • Tôi cần kết nối loa với dàn âm thanh cho buổi tiệc tối nay.
  • placeholder

3. đặt thiết bị nghe lén (đặt một thiết bị đặc biệt ở một nơi nào đó để nghe lén cuộc trò chuyện của người khác)

  • The detective decided to wire the suspect's phone to gather evidence of his illegal activities.
  • Thám tử quyết định lắp đặt thiết bị nghe trộm vào điện thoại của nghi phạm để thu thập bằng chứng về hoạt động bất hợp pháp của anh ta.
  • placeholder

4. Gửi điện tín, gửi tin nhắn bằng điện tín

  • I need to wire my friend to let her know about the change in plans.
  • Tôi cần gửi điện tín để thông báo cho bạn biết về sự thay đổi kế hoạch.
  • placeholder

5. Chuyển khoản điện tử (gửi tiền từ một ngân hàng sang ngân hàng khác bằng hệ thống điện tử)

  • I need to wire money to my sister's account for her birthday gift.
  • Tôi cần chuyển tiền vào tài khoản của em gái để mua quà sinh nhật.
  • placeholder

6. Nối, kết nối (sử dụng dây kim loại để nối các vật lại với nhau)

  • I need to wire the broken pieces of the fence together to keep the dog in.
  • Tôi cần nối các mảnh rào bị hỏng lại bằng dây để giữ chó trong.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "wire", việc hỏi "wire nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.