windy nghĩa là gì trong tiếng Anh

windyadjective

1. có nhiều gió (trạng thái thời tiết với sự xuất hiện của nhiều gió).

  • I love flying kites on windy days because the strong wind makes them soar high in the sky.
  • Tôi thích thả diều vào những ngày nhiều gió vì gió mạnh khiến chúng bay cao trên bầu trời.
  • The weather forecast predicts a windy afternoon, so don't forget to bring a jacket.
  • Dự báo thời tiết cho biết buổi chiều sẽ có gió, vì vậy đừng quên mang theo áo khoác.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

Mở kho từ vựng

2. Windy means "nhiều gió" (có nhiều gió).

  • I love living by the coast because it's always windy, and I enjoy feeling the breeze.
  • Tôi thích sống gần bờ biển vì ở đó luôn có gió, và tôi thích cảm giác được hứng gió.
  • We had to cancel our picnic plans because it was too windy outside to keep the food stable.
  • Chúng tôi đã phải hủy kế hoạch dã ngoại vì trời quá nhiều gió, không thể giữ cho thức ăn ổn định.
  • placeholder

3. Dài dòng, lan man (nói hoặc viết một cách kéo dài không cần thiết và không rõ ràng).

  • His windy explanation about the new project left everyone confused and unsure of what to do.
  • Lời giải thích dài dòng của anh ấy về dự án mới khiến mọi người bối rối và không chắc phải làm gì.
  • The professor's windy lecture made it difficult for the students to grasp the main concepts.
  • Bài giảng dài dòng của giáo sư khiến sinh viên khó nắm bắt được những khái niệm chính.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Cài đặt ngay

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "windy", việc hỏi "windy nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.