Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ

window nghĩa là gì trong tiếng Anh

windownoun

1. a1 IELTS <4.0 Cửa sổ (một lỗ mở trên tường hoặc mái nhà, thường được che kín bằng kính, cho phép ánh sáng và không khí vào và người bên trong có thể nhìn ra ngoài; kính cửa sổ).

  • I love sitting by the window, feeling the warm sunlight and watching the world outside.
  • Tôi thích ngồi bên cửa sổ, cảm nhận ánh nắng ấm áp và quan sát thế giới bên ngoài.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. a1 IELTS <4.0 Ô kính, tủ kính trưng bày hàng hóa (Kính ở mặt tiền cửa hàng và khu vực phía sau nó nơi hàng hóa được trưng bày cho công chúng xem).

  • The shop's window displayed a beautiful collection of dresses, catching the attention of passersby.
  • Ô kính của cửa hàng trưng bày một bộ sưu tập váy đẹp, thu hút sự chú ý của người qua đường.
  • placeholder

3. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Khe cửa, ô cửa (một khu vực nhỏ bạn có thể nhìn qua để nói chuyện với ai đó hoặc đọc thứ gì đó ở phía bên kia).

  • I opened the window to let in some fresh air and talk to my neighbor.
  • Tôi mở khe cửa để cho không khí trong lành vào và nói chuyện với hàng xóm.
  • placeholder

4. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Cửa sổ (Khu vực trên màn hình máy tính, nơi một chương trình cụ thể hoạt động hoặc thông tin cụ thể được hiển thị).

  • I have multiple windows open on my computer screen, each displaying a different program.
  • Tôi có nhiều cửa sổ mở trên màn hình máy tính, mỗi cái hiển thị một chương trình khác nhau.
  • placeholder

5. Góc nhìn (một khung thường được làm bằng kính để nhìn qua từ bên trong ra bên ngoài và ngược lại, cũng có thể ám chỉ cơ hội hoặc phương tiện để hiểu biết về điều gì đó).

  • The documentary provided a window into the lives of indigenous tribes living in remote areas.
  • Bộ phim tài liệu đã cung cấp góc nhìn về cuộc sống của các bộ lạc bản địa sống ở những khu vực hẻo lánh.
  • placeholder

6. Thời cơ, khoảng thời gian thuận lợi (một khoảng thời gian có cơ hội làm điều gì đó, dù có thể không kéo dài).

  • I only have a small window of time to grab lunch before my next meeting.
  • Công ty có một khoảng thời gian thuận lợi để ra mắt sản phẩm trước khi đối thủ gia nhập thị trường.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "window", việc hỏi "window nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.