Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Từ đồng nghĩa

wicked nghĩa là gì trong tiếng Anh

wickedadjective

1. Xấu xa, độc ác (hành động hoặc tính cách gây hại, không đạo đức).

  • The wicked witch cast a spell on the village, causing chaos and despair among the people.
  • Mụ phù thủy độc ác đã thực hiện một bùa chú lên ngôi làng, gây ra sự hỗn loạn và tuyệt vọng giữa những người dân.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Nghịch ngợm, quyến rũ (Hành động hoặc tính cách không hoàn toàn xấu, có thể mang lại tiếng cười hoặc sự hấp dẫn).

  • The comedian's wicked sense of humor had the audience laughing uncontrollably throughout the show.
  • Tài hài hước tinh quái của diễn viên hài đã khiến khán giả cười không ngừng suốt buổi biểu diễn.
  • placeholder

3. Ác độc, nguy hiểm, mạnh mẽ (có hại, gây nguy hiểm hoặc có sức mạnh).

  • The wicked storm caused extensive damage to homes and left many without power.
  • Cơn bão ác liệt đã gây ra thiệt hại lớn cho các ngôi nhà và để lại nhiều người không có điện.
  • placeholder

4. Tuyệt vời (rất tốt, xuất sắc).

  • The band's performance last night was wicked; they played their songs flawlessly and energized the crowd.
  • Màn trình diễn của ban nhạc tối qua thật wicked; họ chơi các bài hát một cách hoàn hảo và làm cho đám đông phấn khích.
  • placeholder

wickednoun

1. Nhiều việc, bận rộn.

  • I have so much wicked today; I can't even take a break.
  • Hôm nay tôi có quá nhiều việc phải làm; tôi thậm chí không thể nghỉ ngơi.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "wicked", việc hỏi "wicked nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.