Định nghĩa
Thành ngữ

wick nghĩa là gì trong tiếng Anh

wicknoun

1. Bấc (sợi chỉ hoặc dây nhỏ ở trung tâm của nến, được dùng để châm lửa cho nến cháy).

  • Before lighting the candle, make sure the wick is trimmed to a suitable length.
  • Trước khi thắp nến, hãy chắc chắn rằng phần bấc đã được cắt tỉa về một chiều dài phù hợp.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Bấc (Sợi vật liệu hút dầu trong đèn dầu để đốt).

  • The wick in the oil lamp absorbed the fuel and allowed the flame to burn brightly.
  • Bấc trong đèn dầu hấp thụ nhiên liệu và cho phép ngọn lửa cháy sáng.
  • placeholder

wickverb

1. Hút, thấm (chất liệu có khả năng hút hoặc thấm chất lỏng từ một khu vực và di chuyển chúng đi nơi khác).

  • The sponge wicks up the spilled water, absorbing it and moving it away from the surface.
  • Miếng bọt biển thấm hút nước đổ, hấp thụ nó và di chuyển nó ra khỏi bề mặt.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "wick", việc hỏi "wick nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.