Định nghĩa
Thành ngữ
Cụm động từ

whip nghĩa là gì trong tiếng Anh

whipnoun

1. Cái roi (một cái dây dài, mảnh, được gắn vào một tay cầm, dùng để đánh động vật hoặc người, để khiến chúng di chuyển hoặc di chuyển nhanh hơn, hoặc làm trừng phạt)

  • The cowboy cracked his whip to make the cattle move towards the pen.
  • Người đàn ông cao bồi vung roi để khiến bò di chuyển về chuồng.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Động viên (người chịu trách nhiệm đảm bảo các nghị sĩ của đảng tham dự và bỏ phiếu trong các cuộc tranh luận quan trọng tại quốc hội)

  • The whip ensures that all party members are present for crucial parliamentary discussions.
  • Người phụ trách kỷ luật đảng đảm bảo rằng tất cả các thành viên đảng đều có mặt trong các cuộc thảo luận quan trọng của quốc hội.
  • placeholder

3. Lệnh động viên (hướng dẫn viết cho các nghị sĩ của một đảng chính trị về cách bỏ phiếu trên một vấn đề cụ thể)

  • The party whip instructed all MPs to vote in favor of the new healthcare bill.
  • Người phát ngôn của đảng đã chỉ thị cho tất cả các nghị sĩ bỏ phiếu ủng hộ dự luật chăm sóc sức khỏe mới.
  • placeholder

4. Quyền biểu quyết (quyền và trách nhiệm của một nghị sĩ thuộc một đảng chính trị cụ thể).

  • As a Labour whip, she enforces party discipline.
  • Là một nghị sĩ thuộc đảng Lao động có kỷ luật (whip), bà ấy thực thi kỷ luật đảng.
  • placeholder

5. kem trái cây (món tráng miệng ngọt được làm từ kem, trứng, đường và trái cây kết hợp với nhau)

  • I made a delicious whip for dessert using fresh strawberries and whipped cream.
  • Tôi đã làm một món whip ngon lành cho món tráng miệng bằng dâu tươi và kem đánh.
  • placeholder

whipverb

1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Roi, đánh đòn, quất (dùng dây hoặc dụng cụ dài mảnh để đánh mạnh vào người hoặc động vật như hình thức trừng phạt hoặc thúc giục họ làm việc nhanh hơn, mạnh mẽ hơn).

  • The cruel master would whip the horses relentlessly to make them pull the heavy carriage faster.
  • Bậc chủ nhân tàn nhẫn thường roi ngựa không ngừng để chúng kéo xe nặng nhanh hơn.
  • placeholder

2. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Quất/Roi (đánh mạnh hoặc di chuyển nhanh và đột ngột hoặc mạnh mẽ về một hướng cụ thể).

  • The strong wind whipped through the trees, causing the leaves to rustle and dance.
  • Gió mạnh thổi qua các cây, khiến lá cây xào xạc và nhảy múa.
  • placeholder

3. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Làm cho bay nhanh, giật mạnh, hoặc loại bỏ nhanh chóng.

  • She whipped the tablecloth off the table, sending the dishes crashing to the floor.
  • Cô ấy đã giật tấm khăn trải bàn ra khỏi bàn, khiến cho các đĩa đồ ăn rơi lả tả xuống sàn.
  • placeholder

4. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Đánh bông (Khi nói về việc khuấy đều kem hoặc các loại hỗn hợp khác nhanh chóng cho đến khi chúng trở nên đặc và mềm).

  • To make the perfect dessert, whip the cream vigorously until it forms stiff peaks.
  • Để làm món tráng miệng hoàn hảo, đánh kem mạnh tay cho đến khi nó tạo thành những đỉnh cứng.
  • placeholder

5. Đánh bại một cách dễ dàng [Định nghĩa này ám chỉ việc thắng lợi một cách rất dễ dàng trong một trò chơi hoặc cuộc thi].

  • The experienced chess player managed to whip his opponent in just a few moves.
  • Người chơi cờ vua giàu kinh nghiệm đã dễ dàng đánh bại đối thủ chỉ sau vài nước đi.
  • placeholder

6. Đánh cắp [Hành động lấy đi cái gì đó mà không được sự cho phép].

  • The thief managed to whip a purse from the unsuspecting woman's hand in broad daylight.
  • Tên trộm đã lẻn lấy chiếc túi xách khỏi tay người phụ nữ không chú ý vào ban ngày.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "whip", việc hỏi "whip nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.