Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Từ đồng nghĩa
Thành ngữ

wet nghĩa là gì trong tiếng Anh

wetadjective

1. a2 IELTS <4.0 ẩm ướt (được bao phủ hoặc chứa chất lỏng, đặc biệt là nước).

  • After playing in the rain, their clothes were wet and dripping with water.
  • Sau khi chơi trong cơn mưa, quần áo của họ ướt và đầy nước.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. a2 IELTS <4.0 ẩm ướt (có mưa, có nước).

  • The wet ground made it difficult to walk without slipping after the heavy rain.
  • Mặt đất ướt làm cho việc đi lại trở nên khó khăn mà không trượt sau cơn mưa lớn.
  • placeholder

3. a2 IELTS <4.0 Wet, defined as not yet dry, translates to "ướt" in Vietnamese, meaning [ẩm ướt; chưa khô].

  • The clothes hanging on the line were still wet from the rain shower earlier.
  • Những bộ quần áo treo trên dây vẫn còn ẩm từ cơn mưa trước đó.
  • placeholder

4. Ướt [trạng thái của vật bị nước hoặc chất lỏng khác làm cho không khô].

  • The baby cried because its nappy was wet and needed to be changed.
  • Em bé khóc vì tã của nó ướt và cần được thay.
  • placeholder

5. Nhạt nhẽo (thiếu cá tính, không nổi bật). (thiếu bản lĩnh, không kiên định).

  • He was a wet leader, easily swayed by others.
  • Anh ta là một nhà lãnh đạo nhu nhược, dễ bị người khác lung lay.
  • placeholder

wetnoun

1. Thời tiết ẩm ướt; mưa.

  • I forgot my umbrella, and now I'm stuck in the wet weather.
  • Tôi quên mang ô, và giờ tôi bị kẹt trong thời tiết ẩm ướt.
  • placeholder

2. ướt (chất lỏng, đặc biệt là nước)

  • The wet from the rain soaked my clothes.
  • Nước mưa làm ướt hết quần áo của tôi.
  • placeholder

3. Người ủ ấm (một chính trị gia Bảo thủ ủng hộ chính sách vừa phải thay vì cực đoan).

  • The party needed a wet to bridge the widening divisions.
  • Đảng cần một chính trị gia ôn hòa để thu hẹp những chia rẽ ngày càng lớn.
  • placeholder

4. Nhát nhẹn (người không có tính cách mạnh mẽ)

  • He's such a wet; he always agrees with everyone.
  • Anh ta thật là nhu nhược; anh ta luôn đồng ý với mọi người.
  • placeholder

wetverb

1. Đái dầm (tình trạng tiểu tiện không tự chủ ra quần). (trạng thái của vật thể khi tiếp xúc với nước hoặc chất lỏng khác).

  • The toddler often wet after drinking juice.
  • Thằng bé thường tè dầm sau khi uống nước ép.
  • placeholder

2. ướt (làm cho cái gì đó ẩm ướt)

  • I accidentally spilled my drink and wet the tablecloth.
  • Tôi vô tình làm đổ đồ uống và làm ướt tấm khăn trải bàn.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "wet", việc hỏi "wet nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.