Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Từ đồng nghĩa
Thành ngữ

well nghĩa là gì trong tiếng Anh

welladjective

1. a1 IELTS <4.0 Khỏe mạnh, sức khỏa (trạng thái tốt về sức khỏe)

  • She is feeling well after recovering from the flu.
  • Cô ấy cảm thấy khỏe mạnh sau khi khỏi bệnh cúm.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Tốt, ổn, thuận lợi (trạng thái hoặc vị trí tốt)

  • I hope you are well after your illness.
  • Tôi hy vọng bạn đã khỏe sau trận ốm.
  • placeholder

3. hợp lý; một ý tưởng tốt

  • Saving money for the future is a well idea.
  • Tiết kiệm tiền cho tương lai là một ý tưởng hay.
  • placeholder

4. Khỏe mạnh (vẫn sống và không bị thương hoặc tổn thương)

  • The rescued bird is well now.
  • Con chim được giải cứu giờ đã khỏe lại rồi.
  • placeholder

5. phổ biến hoặc thành công

  • The classic novel is still well.
  • Cuốn tiểu thuyết kinh điển vẫn còn được yêu thích.
  • placeholder

welladverb

1. a1 IELTS <4.0 Tốt (Cách thức tốt, đúng hoặc được chấp nhận).

  • She performed well in her exams, achieving high scores and demonstrating a good understanding of the material.
  • Cô ấy đã thi tốt trong kỳ thi của mình, đạt được điểm số cao và thể hiện sự hiểu biết tốt về chất liệu.
  • placeholder

2. a1 IELTS <4.0 Hoàn toàn và đúng đắn.

  • She performed the dance routine well, executing each move completely and properly.
  • Cô ấy biểu diễn bài múa rất tốt, thực hiện mỗi động tác hoàn toàn và đúng cách.
  • placeholder

3. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Rất, lắm (được sử dụng để chỉ mức độ hoặc trạng thái lớn hoặc cao).

  • She performed well in the competition, impressing the judges with her exceptional skills.
  • Cô ấy biểu diễn tốt trong cuộc thi, gây ấn tượng với giám khảo bằng kỹ năng xuất sắc của mình.
  • placeholder

4. Dễ dàng (một cách thuận lợi, không gặp khó khăn).

  • She performed well in her exams, easily answering all the questions with confidence.
  • Cô ấy có thể dễ dàng thi đỗ trong kỳ thi, dễ dàng trả lời tất cả các câu hỏi với sự tự tin.
  • placeholder

5. Có lẽ, có thể (biểu thị sự không chắc chắn, khả năng).

  • She studied diligently for the exam and did well, probably earning a high score.
  • Cô ấy đã học tập chăm chỉ cho kỳ thi để có thể đạt được điểm cao.
  • placeholder

6. Có lý do chính đáng.

  • She performed well in the competition, with good reason, as she had trained tirelessly for months.
  • Cô ấy đã biểu diễn tốt trong cuộc thi, với lý do hợp lý, vì cô ấy đã tập luyện không ngừng suốt tháng.
  • placeholder

7. Trong trường hợp tốt nhất, có lẽ nên (một cách diễn đạt cho thấy đây là lựa chọn tốt nhất trong tình huống hiện tại, mặc dù có thể bạn không thực sự muốn làm điều đó).

  • I didn't want to cancel our plans, but well, it seemed like the best thing to do given the circumstances.
  • Tôi không muốn hủy kế hoạch của chúng ta, nhưng thôi, dường như đó là điều tốt nhất phải làm trong tình huống này.
  • placeholder

8. Cũng được, không sao, không có gì khác biệt lớn.

  • You can either take the bus or walk to the park; well, both options will get you there.
  • Bạn có thể đi bằng xe buýt hoặc đi bộ đến công viên; tốt, cả hai lựa chọn đều đưa bạn đến đích.
  • placeholder

9. Tốt (đạt được tiến triển tốt).

  • She studied diligently and performed well on the exam, earning a high score.
  • Cô ấy học hành chăm chỉ và thi đỗ tốt trong kỳ thi, đạt được điểm cao.
  • placeholder

10. Say xỉn hoặc ngủ say (trạng thái không tỉnh táo). (một hố sâu đào trong lòng đất để lấy nước).

  • He was well after too many beers.
  • Anh ấy ngà ngà sau khi uống quá nhiều bia.
  • placeholder

wellexclamation

1. a1 IELTS <4.0 Ôi (dùng để thể hiện sự ngạc nhiên, tức giận hoặc nhẹ nhõm)

  • Well, I can't believe you actually did that without asking me first!
  • Ôi, tôi không thể tin rằng bạn đã làm điều đó mà không hỏi ý kiến tôi trước!
  • placeholder

2. a1 IELTS <4.0 Vậy thì (dùng để thể hiện sự chấp nhận rằng một điều gì đó không thể thay đổi)

  • Well, I guess we'll just have to make do with what we have.
  • Vậy thì, tôi đoán chúng ta sẽ phải làm việc với những gì chúng ta có.
  • placeholder

3. a1 IELTS <4.0 Vâng; đồng ý một cách không mấy sẵn lòng

  • "Well, I guess we can go to the movie you want to see."
  • "Vâng, tôi đoán chúng ta có thể đi xem bộ phim mà bạn muốn."
  • placeholder

4. a1 IELTS <4.0 vâng (được sử dụng khi tiếp tục cuộc trò chuyện sau một khoảng nghỉ)

  • "Well, as I was saying, we need to finalize the details for the upcoming event."
  • "Vâng, như tôi đã nói, chúng ta cần hoàn thiện các chi tiết cho sự kiện sắp tới."
  • placeholder

5. a1 IELTS <4.0 Ồ; không chắc chắn (dùng để diễn đạt sự không chắc chắn)

  • "Well, I'm not sure if I can make it to the party tonight."
  • "Ồ, tôi không chắc liệu có thể đến tiệc tối nay hay không."
  • placeholder

6. a1 IELTS <4.0 vâng (dùng để thể hiện bạn đang chờ ai đó nói gì đó)

  • "Well, what do you think about the new project proposal?"
  • "Vâng, bạn nghĩ sao về đề xuất dự án mới?"
  • placeholder

7. a1 IELTS <4.0 Vậy thôi, vậy thì, vậy là được rồi (dùng để kết thúc một cuộc trò chuyện).

  • Well, it was nice talking to you.
  • Vậy, rất vui được trò chuyện với bạn.
  • placeholder

8. Nhìn chung, "well" trong trường hợp này có thể được dịch sang tiếng Việt là "vâng". (Sử dụng khi bạn dừng lại để xem xét từ tiếp theo của mình)

  • "Well, I'm not sure if I can make it to the party tonight."
  • "Vâng, tôi không chắc liệu tôi có thể đến dự tiệc tối nay hay không."
  • placeholder

9. Vâng, à (được sử dụng khi bạn muốn sửa hoặc thay đổi điều gì đó bạn vừa nói)

  • Well, actually, I meant to say that the meeting is at 3 pm, not 2 pm.
  • Thôi, thực ra tôi muốn nói là cuộc họp là lúc 3 giờ chiều, chứ không phải 2 giờ chiều.
  • placeholder

wellnoun

1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 giếng (một lỗ sâu trong đất để lấy nước)

  • The villagers gathered around the well to draw water for their daily needs.
  • Các dân làng tụ tập xung quanh giếng để lấy nước phục vụ cho nhu cầu hàng ngày của họ.
  • placeholder

2. giếng dầu (lỗ đất đào để lấy dầu)

  • The workers drilled a well to extract oil from deep underground.
  • Các công nhân đã khoan một giếng dầu để khai thác dầu từ dưới lòng đất sâu.
  • placeholder

3. giếng (một không gian hẹp trong một tòa nhà, từ mức cao đến mức thấp, để làm nơi để cầu thang hoặc thang máy, hoặc để cho ánh sáng vào tòa nhà)

  • The well in the center of the building allowed natural light to filter down to the lower floors.
  • Giếng giữa tòa nhà cho phép ánh sáng tự nhiên lọt xuống các tầng dưới.
  • placeholder

4. Khu vực trong tòa án, nơi luật sư ngồi phía trước thẩm phán.

  • The lawyers approached the well to present their arguments to the judge.
  • Các luật sư tiếp cận bục giữa để trình bày lập luận của họ trước thẩm phán.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "well", việc hỏi "well nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.