Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ

weight nghĩa là gì trong tiếng Anh

weightnoun

1. a2 IELTS <4.0 Trọng lượng, Cân nặng (Là đại lượng đo lường mức độ nặng của một người hoặc vật, có thể được đo bằng kilogram hoặc pound).

  • The doctor asked me to step on the scale to measure my weight in kilograms.
  • Bác sĩ yêu cầu tôi bước lên cân để đo trọng lượng của tôi bằng kilôgam.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Trọng lượng (khái niệm chỉ sự nặng nề).

  • The weight of the suitcase made it difficult for her to carry it up the stairs.
  • Trọng lượng của chiếc vali khiến cô ấy khó khăn khi mang nó lên cầu thang.
  • placeholder

3. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Trọng lượng, cân nặng (khối lượng của một vật, thường được đo bằng cách sử dụng một thiết bị như cân).

  • The weight of the dumbbell made it difficult for him to lift it during his workout.
  • Trọng lượng của quả tạ khiến anh ấy khó nâng nó trong lúc tập luyện.
  • placeholder

4. Trọng lượng, Quả cân (Vật dùng để giữ cho cái gì đó ở vị trí cố định hoặc là bộ phận của một máy móc).

  • The weight on the fishing net helps it sink and catch fish more effectively.
  • Trọng lượng trên lưới câu giúp nó chìm xuống và bắt cá hiệu quả hơn.
  • placeholder

5. Gánh nặng (một trách nhiệm hoặc lo lắng lớn).

  • As the CEO, she carried the weight of the company's success on her shoulders.
  • Là CEO, cô ấy gánh trên vai trọng trách thành công của công ty.
  • placeholder

6. Trọng lượng, tầm quan trọng, ảnh hưởng, sức mạnh.

  • The weight of her opinion carried a lot of importance in the decision-making process.
  • Trọng lượng của ý kiến của cô ấy mang lại rất nhiều tầm quan trọng trong quá trình ra quyết định.
  • placeholder

7. Trọng lượng [khối lượng của một vật được đo bằng cân].

  • The weight of an object is determined by using a unit or system of units for measurement.
  • Trọng lượng của một vật được xác định bằng cách sử dụng một đơn vị hoặc hệ thống đơn vị để đo lường.
  • placeholder

8. Trọng lượng, Quả tạ (Lượng của vật được đo bằng cân, hoặc vật kim loại dùng trong tập luyện thể hình hoặc thể thao).

  • The doctor placed a weight on the scale to measure the patient's weight accurately.
  • Bác sĩ đặt một quả cân lên bàn cân để đo trọng lượng của bệnh nhân một cách chính xác.
  • placeholder

weightverb

1. trọng lượng (đo lường khối lượng của người hoặc vật, thường được đo bằng kilôgam hoặc pound)

  • The package will weight over five pounds.
  • Gói hàng này sẽ nặng hơn năm pound.
  • placeholder

2. trọng lượng (sự nặng)

  • The heavy box weights my arms.
  • Cái hộp nặng làm tay tôi mỏi nhừ.
  • placeholder

3. trọng lượng (một vật nặng)

  • The heavy stone would weight the paper down.
  • Hòn đá nặng sẽ đè (hoặc giữ) tờ giấy xuống.
  • placeholder

4. trọng lượng (một vật dùng để giữ cho một vật nào đó ở vị trí hoặc là một phần của máy móc)

  • The tailor used a weight to hold the fabric down.
  • Người thợ may dùng một cục tạ để giữ vải cố định.
  • placeholder

5. trách nhiệm lớn hoặc lo lắng nặng nề.

  • The company's massive debt began to weight on him.
  • Khoản nợ khổng lồ của công ty bắt đầu đè nặng lên vai anh ấy.
  • placeholder

6. trọng lượng (ý nghĩa quan trọng, ảnh hưởng hoặc sức mạnh)

  • Her opinion doesn't weight much with the team.
  • Ý kiến của cô ấy không có nhiều trọng lượng đối với nhóm.
  • placeholder

7. trọng lượng (đơn vị hoặc hệ thống đo lường trọng lượng)

  • We weight the flour using grams.
  • Chúng tôi cân bột mì bằng gam.
  • placeholder

8. Trọng lượng (một mảnh kim loại được biết đến với khối lượng cụ thể và được sử dụng để đo trọng lượng của một vật nào đó, hoặc được nâng bởi người để cải thiện sức mạnh và là một môn thể thao)

  • The grocer used a weight to measure the flour.
  • Người bán tạp hóa đã dùng một quả cân để đo bột mì.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "weight", việc hỏi "weight nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.