Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm
Thành ngữ
Cụm động từ

wear nghĩa là gì trong tiếng Anh

wearnoun

1. Trang phục, quần áo chuyên dụng (được sử dụng đặc biệt trong các cửa hàng để mô tả quần áo dành cho một mục đích hoặc dịp cụ thể).

  • Formal wear is required for the gala dinner.
  • Trang phục trang trọng được yêu cầu cho bữa tiệc dạ tiệc.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Kiểu tóc (có kiểu tóc cụ thể); để (râu hoặc ria mép).

  • His wear was a long, flowing beard.
  • Kiểu râu của anh ấy là một bộ râu dài, buông xõa.
  • placeholder

3. Biểu lộ (thể hiện cảm xúc trên khuôn mặt).

  • She had a wear of sadness after the news.
  • Cô ấy mang vẻ buồn bã sau tin tức.
  • placeholder

4. Sự hao mòn (mức độ sử dụng của một vật theo thời gian)

  • The constant wear on the tires caused them to become smooth and lose traction.
  • Sự mòn trên lốp đã làm cho chúng trở nên mịn và mất ma sát.
  • placeholder

5. Sự hư hỏng hoặc xuống cấp (bị mòn, bị sờn,... do sử dụng nhiều).

  • The constant rubbing created a wear in the rope.
  • Sự cọ xát liên tục đã tạo ra một vết mòn trên sợi dây.
  • placeholder

6. Sự mặc (duy trì trong tình trạng tốt sau khi sử dụng trong thời gian dài)

  • The shoes have shown no wear despite being worn every day for a year.
  • Những đôi giày không hề có dấu hiệu mòn dù đã được mang hàng ngày trong một năm.
  • placeholder

7. Chấp nhận hoặc cho phép điều gì đó, đặc biệt là điều mà bạn không đồng ý.

  • I won't wear their constant negativity anymore.
  • Tôi sẽ không chịu đựng sự tiêu cực liên tục của họ nữa.
  • placeholder

wearverb

1. a1 IELTS <4.0 Mặc, Đeo (Mặc : áp dụng cho quần áo; Đeo

  • She likes to wear colorful scarves to add a touch of style to her outfits.
  • Cô ấy thích đeo những chiếc khăn quàng màu sắc để thêm một chút phong cách cho bộ trang phục của mình.
  • placeholder

2. IELTS 4.0 - 5.0 Đeo (mang trên người, như đeo kính, đeo bông tai), Mặc (mang trên cơ thể, như mặc quần áo).

  • He likes to wear his hair in a ponytail, it gives him a sporty look.
  • Anh ấy thích buộc tóc đuôi ngựa, nó mang lại cho anh ấy vẻ ngoài năng động.
  • placeholder

3. IELTS 4.0 - 5.0 Mang vẻ, tỏ vẻ (biểu hiện cảm xúc hoặc tình trạng nào đó trên khuôn mặt).

  • She wore a smile on her face as she received the good news.
  • Cô ấy mỉm cười trên khuôn mặt khi nhận được tin tốt lành.
  • placeholder

4. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Mòn, hao mòn (sự giảm đi, trở nên mỏng hơn, nhẵn hơn hoặc yếu đi do sử dụng liên tục hoặc ma sát).

  • The constant friction caused the tires to wear down, making them less effective on wet roads.
  • Ma sát liên tục khiến lốp xe mòn đi, làm chúng kém hiệu quả trên đường ướt.
  • placeholder

5. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Mòn, rách (Làm cho một vật trở nên mòn mỏng, hỏng hóc do sử dụng hoặc ma sát liên tục).

  • The constant friction caused by the heavy traffic wore a deep groove into the pavement.
  • Ma sát liên tục do giao thông nặng nề đã làm mòn một rãnh sâu trên mặt đường.
  • placeholder

6. IELTS 4.0 - 5.0 Bền, chịu đựng (được sử dụng trong thời gian dài mà vẫn giữ được tình trạng tốt).

  • These shoes are made of high-quality materials, so they will wear well even with daily use.
  • Đôi giày này được làm từ chất liệu cao cấp, vì vậy chúng sẽ bền bỉ kể cả khi sử dụng hàng ngày.
  • placeholder

7. IELTS 4.0 - 5.0 Chấp nhận, chịu đựng (Đồng ý hoặc cho phép điều gì, đặc biệt là điều mà bạn không tán thành).

  • Despite her disapproval, she decided to wear the dress her friend had picked out for her.
  • Mặc dù không tán thành, cô ấy đã quyết định mặc chiếc váy mà bạn mình đã chọn cho mình.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "wear", việc hỏi "wear nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.